drop like flies

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Thể hiện một sự sụp đổ, chết chóc, hoặc bỏ cuộc nhanh chóng hàng loạt. Cụm từ này thường được dùng để miêu tả một tình huống nhiều người (hoặc vật) lần lượt thất bại, ngã bệnh, hoặc rời khỏi một cách đồng loạt, tương tự như ruồi chết hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Các thí sinh ngã quỵ hàng loạt khi nhiệt kế chạm mốc một trăm độ.)
  • (Trong mùa cúm, nhân viên ốm nghỉ hàng loạt văn phòng gần như trống rỗng.)
  • (Khi cuộc chạy marathon tiếp diễn, các vận động viên bỏ cuộc hàng loạt kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Cụm từ có thể được dùng cho bất kỳ tình huống nào sự suy giảm số lượng nhanh chóng, không chỉ giới hạncon người.
    • Old theories drop like flies in the face of new evidence. (Các lý thuyết sụp đổ hàng loạt trước những bằng chứng mới.)
  • Nhấn mạnh tính bất ngờ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "suddenly" (đột ngột) hoặc "quickly" (nhanh chóng).
    • The startup's investors suddenly dropped like flies after the scandal. (Các nhà đầu của công ty khởi nghiệp đột ngột rút lui hàng loạt sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop off like flies: Một biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
  • Fall like flies: Cũng được dùng để diễn tả sự đổ gục hàng loạt.
Từ đồng nghĩa
  • Fall by the wayside: Bỏ cuộc hoặc thất bại dần dần.
    • Many students fell by the wayside during the difficult course. (Nhiều sinh viên đã bỏ cuộc trong khóa học khó khăn.)
  • Drop out: Rút lui, bỏ học.
    • Several candidates dropped out of the race. (Một số ứng cử viên đã rút khỏi cuộc đua.)
  • Go down like dominoes: Đổ gục hàng loạt, giống như domino.
    • The team's morale went down like dominoes after each loss. (Tinh thần của đội giảm sút hàng loạt sau mỗi trận thua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp, nhưng động từ "drop" trong cụm từ này có thể kết hợp với các giới từ khác để tạo nghĩa khác:
    • Drop out: Bỏ cuộc, rút lui.
      • He dropped out of school at age 16. (Anh ấy bỏ họctuổi 16.)
    • Drop off: Giảm mạnh, ngủ gật.
      • Sales dropped off significantly last quarter. (Doanh số giảm mạnh trong quý trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Like herding cats: Rất khó kiểm soát hoặc tập hợp một nhóm người.
    • Getting everyone to agree was like herding cats. (Khiến mọi người đồng ý giống như chăn mèo vậy.)
  • Die like flies: Chết hàng loạt (cách nói trực tiếp mạnh hơn).
    • The soldiers died like flies in the battle. (Những người lính chết hàng loạt trong trận chiến.)