drop off
Định nghĩa
- Động từ:
- Giảm sút, suy giảm: "drop off" chỉ sự suy giảm về số lượng, chất lượng, hoặc mức độ.
- Thả xuống, để xuống: Mang nghĩa thả ai đó hoặc vật gì đó xuống khỏi phương tiện di chuyển.
- Ngủ gật, thiếp đi: Dùng để chỉ hành động chuyển từ trạng thái thức sang ngủ, thường là một giấc ngủ ngắn.
Ví dụ sử dụng
Giảm sút, suy giảm:
- The number of students in this course dropped off after the first test. (Số lượng sinh viên trong khóa học này đã giảm sút sau bài kiểm tra đầu tiên.)
- My grades are dropping off because I haven't been studying. (Điểm số của tôi đang suy giảm vì tôi không học bài.)
Thả xuống, để xuống:
- Can you drop me off at the hotel? (Bạn có thể thả tôi xuống khách sạn được không?)
- We need to drop off the cargo at the warehouse. (Chúng ta cần thả hàng xuống nhà kho.)
Ngủ gật, thiếp đi:
- He always drops off during lectures. (Anh ấy luôn ngủ gật trong các buổi giảng.)
- I dropped off on the sofa while watching TV. (Tôi đã thiếp đi trên ghế sofa khi đang xem TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drop off to sleep": thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
- She dropped off to sleep as soon as her head hit the pillow. (Cô ấy thiếp đi ngay khi đầu chạm gối.)
"drop-off point": điểm thả hàng/người.
- The bus has a designated drop-off point at the airport. (Xe buýt có một điểm thả hành khách được chỉ định tại sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Drop-off (danh từ): sự suy giảm, sự giảm sút; hoặc điểm thả hàng.
- There was a significant drop-off in sales this quarter. (Có một sự suy giảm đáng kể về doanh số trong quý này.)
- The drop-off area is near the main entrance. (Khu vực thả người ở gần lối vào chính.)
Từ đồng nghĩa
- Decline: suy giảm (cho nghĩa giảm sút).
- Unload: dỡ hàng, thả xuống (cho nghĩa thả xuống).
- Doze off: ngủ gật (cho nghĩa ngủ gật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop off the map: biến mất, không còn được chú ý.
- After the scandal, the singer dropped off the map. (Sau vụ bê bối, ca sĩ đó đã biến mất khỏi công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Drop off the face of the earth: biến mất hoàn toàn.
- He dropped off the face of the earth after quitting his job. (Anh ấy biến mất hoàn toàn sau khi nghỉ việc.)