drop one's serve

Định nghĩa

Động từ: drop one's serve một cụm từ cố định trong quần vợt, có nghĩa thua một game (ván) khi đang người giao bóng (serve). Nói cách khác, người chơi mất điểm quyết định trong game của chính mình, dẫn đến việc đối thủ giành chiến thắnggame đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang dẫn 40-0 nhưng sau đó thua game giao bóng của mình mất ván đó.)
  • (Nhàđịch đã thua game giao bóng ba lần trong trận đấu, điều này khiến ấy mất chứcđịch.)
  • (Thật hiếm khi một tay vợt hàng đầu thua game giao bóng của mình sớm như vậy trong set đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop one's serve" thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn của quần vợt, nhưng cũng có thể được mở rộng sang các môn thể thao giao bóng khác như bóng chuyền (nếu luật tương tự).
    • In volleyball, dropping your serve is critical because it gives the opponent a point directly. (Trong bóng chuyền, thua giao bóng nghiêm trọng cho đối thủ một điểm trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Serve (danh từ/động từ): giao bóng hoặc hành động giao bóng.
    • Her serve is powerful and accurate. ( giao bóng của ấy mạnh mẽ chính xác.)
  • Break serve (động từ): giành chiến thắng trong game khi đối thủ đang giao bóng (ngược nghĩa với "drop one's serve").
    • He managed to break serve in the final game. (Anh ấy đã giành được game giao bóng của đối thủ trong ván cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Lose one's serve: thua game giao bóng (cách diễn đạt thông thường hơn).
    • She lost her serve after a series of unforced errors. ( ấy thua game giao bóng sau một loạt lỗi tự đánh hỏng.)
  • Get broken: bị đối thủ giành game giao bóng (thuật ngữ phổ biến trong quần vợt).
    • The player got broken in the first game of the second set. (Tay vợt bị đối thủ giành game giao bóng trong ván đầu tiên của set thứ hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop back: lùi lại (trong thể thao hoặc nói chung).
    • After dropping his serve, he had to drop back and focus on the next game. (Sau khi thua game giao bóng, anh ấy phải lùi lại tập trung vào ván tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop the ball: mắc lỗi hoặc thất bại trong một tình huống quan trọng (không chỉ trong thể thao).
    • He dropped the ball by missing that easy shot. (Anh ấy đã mắc lỗi khi bỏ lỡ đánh dễ dàng đó.)