drop open

Định nghĩa

Động từ:
- Mở ra một cách không chủ ý: "drop open" mô tả hành động miệng hoặc hàm của ai đó đột ngột mở ra một cách tự nhiên, không sự điều khiển, thường do ngạc nhiên, sốc, hoặc sửng sốt.

dụ sử dụng
  • (Miệng anh ấy há hốc ra khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
  • (Hàm ấy rơi ra không tin nổi.)
  • (Miệng của khán giả há hốc ra trong suốt màn ảo thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drop open in shock": mở ra sốc.
    • His jaw dropped open in shock at the news. (Hàm anh ấy há hốc ra sốc trước tin tức.)
  • "To drop open with amazement": mở ra kinh ngạc.
    • Her mouth dropped open with amazement at the beautiful view. (Miệng ấy há hốc ra kinh ngạc trước cảnh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-mouthed (adj): há hốc miệng (trạng thái).
    • He stood open-mouthed, staring at the painting. (Anh ấy đứng há hốc miệng, nhìn chằm chằm vào bức tranh.)
  • Jaw-drop (n): sự ngạc nhiên tột độ (dùng trong thành ngữ "jaw-dropping").
    • It was a jaw-dropping performance. (Đó một màn trình diễn đến ngỡ ngàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gape: há hốc miệng ( ngạc nhiên).
    • The child gaped at the giant elephant. (Đứa trẻ há hốc miệng nhìn con voi khổng lồ.)
  • Fall open: rơi ra, mở ra (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
    • The door fell open. (Cánh cửa bật mở ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop in: ghé qua.
    • She dropped in to say hello. ( ấy ghé qua để chào hỏi.)
  • Drop off: rơi xuống, ngủ thiếp đi.
    • The leaves dropped off the tree. ( rụng khỏi cây.)
Thành ngữ liên quan
  • One's jaw drops: hàm ai đó rơi xuống (chỉ sự ngạc nhiên).
    • When he heard the price, his jaw dropped. (Khi nghe giá, hàm anh ấy rơi xuống.)
  • One's mouth falls open: miệng ai đó há hốc ra (tương tự).
    • Her mouth fell open in horror. (Miệng ấy há hốc ra kinh hãi.)