drop out

Định nghĩa
  1. Động từ cụm (Phrasal Verb):
    • Bỏ học, nghỉ học giữa chừng: "drop out" có nghĩa rời khỏi một trường học hoặc chương trình giáo dục trước khi hoàn thành.
    • Rút lui khỏi xã hội: "drop out" cũng chỉ việc từ bỏ các chuẩn mực xã hội hiện tại, thường vỡ mộng với các giá trị thông thường.
    • Bỏ cuộc, đầu hàng: Trong một số ngữ cảnh, "drop out" có thể đồng nghĩa với việc từ bỏ khi đối mặt với thất bại hoặc thiếu hy vọng.
dụ sử dụng
  • Bỏ học giữa chừng:
    • Many students drop out because they are not prepared for our challenging program. (Nhiều sinh viên bỏ học giữa chừng họ không được chuẩn bị cho chương trình đầy thử thách của chúng tôi.)
  • Rút lui khỏi xã hội:
    • She hasn't heard from her brother in years—he dropped out after moving to California. ( ấy đã nhiều năm không nhận được tin tức từ anh trai mìnhanh ấy đã rút lui khỏi xã hội sau khi chuyển đến California.)
  • Bỏ cuộc:
    • In the second round, the challenger dropped out. (Ở vòng thứ hai, người thách đấu đã bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drop out of sight": biến mất, không còn được nhìn thấy nữa.

    • After the scandal, he dropped out of sight completely. (Sau vụ bê bối, anh ta hoàn toàn biến mất khỏi tầm mắt.)
  • "drop out of the race": rút lui khỏi cuộc đua (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The candidate decided to drop out of the presidential race. (Ứng cử viên quyết định rút lui khỏi cuộc đua tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Dropout (danh từ): người bỏ học giữa chừng hoặc người rút lui khỏi xã hội.

    • He is a high school dropout. (Anh ấy người bỏ học trung học giữa chừng.)
  • Drop-out rate (cụm danh từ): tỷ lệ bỏ học.

    • The drop-out rate in this school is very high. (Tỷ lệ bỏ họctrường này rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Quit: từ bỏ, nghỉ (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thói quen).
  • Withdraw: rút lui, rút khỏi.
  • Leave school: nghỉ học (chỉ hành động bỏ học nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop by: ghé qua.

    • She dropped by my house yesterday. ( ấy đã ghé qua nhà tôi hôm qua.)
  • Drop off: thả (ai đó) xuống, giảm sút.

    • Can you drop me off at the station? (Bạn có thể thả tôi ở ga xe lửa không?)
Thành ngữ liên quan
  • Drop out of the picture: không còn liên quan hoặc không còn hiện diện trong một tình huống.
    • After the merger, our old manager dropped out of the picture. (Sau vụ sáp nhập, người quản lý của chúng tôi không còn liên quan nữa.)
drop out
A student decides to drop out of college.