drop the ball

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Phạm sai lầm nghiêm trọng, làm hỏng việc: "drop the ball" có nghĩa mắc một lỗi lầm quan trọng trong một tình huống, đặc biệt khi bạn trách nhiệm hoặc kỳ vọng phải làm tốt. Cụm từ này thường dùng để chỉ việc thất bại trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc gây ra hậu quả tiêu cực do sơ suất. - Phạm phải sai lầm xã giao hoặc lỗi lầm đáng tiếc: Trong ngữ cảnh xã hội, cũng có thể ám chỉ việc nói hoặc làm điều đó không phù hợp, gây ra sự bối rối hoặc hiểu lầm.

dụ sử dụng
  • (Tôi thực sự đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi quên gửi email quan trọng cho khách hàng.)
  • (Nhóm đã làm hỏng việc với hạn chót dự án, gây ra sự chậm trễ trong việc ra mắt.)
  • ( ấy đã phạm lỗi lầm xã giao trong buổi phỏng vấn khi nói một câu đùa không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drop the ball on something": thất bại trong việc đó cụ thể.

    • He dropped the ball on the financial report, and the company lost money. (Anh ấy đã thất bại trong báo cáo tài chính, công ty đã mất tiền.)
  • "to be the one who drops the ball": người gây ra lỗi lầm.

    • I was the one who dropped the ball by not double-checking the data. (Tôi người đã phạm lỗi khi không kiểm tra lại dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop (động từ): thả, rơi.

    • Don't drop the glass, it might break. (Đừng thả cái ly, có thể vỡ.)
  • Ball (danh từ): quả bóng.

    • The child kicked the ball into the goal. (Đứa trẻ đá quả bóng vào khung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Mắc lỗi: phạm sai lầm.
  • Thất bại: không đạt được mục tiêu.
  • Sơ suất: thiếu cẩn thận dẫn đến lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up the ball: sửa chữa lỗi lầm, đảm nhận trách nhiệm sau khi ai đó thất bại.

    • After he dropped the ball, I had to pick up the ball and finish the project. (Sau khi anh ấy phạm lỗi, tôi phải sửa chữa hoàn thành dự án.)
  • Keep one's eye on the ball: tập trung vào mục tiêu chính.

    • You need to keep your eye on the ball to avoid mistakes. (Bạn cần tập trung vào mục tiêu chính để tránh sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop the ball (thành ngữ gốc từ thể thao): Trong bóng chày hoặc bóng bầu dục, "drop the ball" có nghĩa làm rơi bóng, dẫn đến mất cơ hội ghi điểm. Nghĩa bóng được mở rộng thành "phạm sai lầm nghiêm trọng".

    • In the final match, the player dropped the ball, and the team lost. (Trong trận chung kết, cầu thủ đã làm rơi bóng, đội đã thua.)
  • Fumble the ball: tương tự "drop the ball", thường dùng trong bóng bầu dục để chỉ việc làm rơi bóng, cũng có nghĩa bóng mắc lỗi.

    • He fumbled the ball during the presentation by forgetting key points. (Anh ấy đã mắc lỗi trong buổi thuyết trình khi quên những điểm chính.)