drop-dead

drop-dead

She wore a drop-dead gorgeous red dress to the party.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách cực kỳ, hết sức (thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp, sự ấn tượng đến mức khiến người khác "ngã lăn ra" sốc hoặc ngưỡng mộ). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính miêu tả mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đẹp đến ngã lăn.)
  • (Anh ấy mặc một bộ vest lịch lãm đến chết ngất tới bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drop-dead gorgeous": Thành ngữ phổ biến nhất, dùng để khen một người hoặc vật có vẻ đẹp tuyệt đỉnh.
    • The sunset was drop-dead gorgeous. (Hoàng hôn đẹp đến nghẹt thở.)
  • "drop-dead funny": Cực kỳ hài hước, buồn cười đến mức không thể chịu nổi.
    • His jokes are drop-dead funny. (Những câu chuyện cười của anh ấy buồn cười đến chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop-dead (adj): Tính từ hiếm hơn, dùng trước danh từ để nhấn mạnh vẻ ngoài hoặc tính chất.
    • She has a drop-dead figure. ( ấy thân hình chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ (nhưng thiếu sắc thái mạnh mẽ).
  • Stunningly: một cách choáng ngợp, đẹp đến sững sờ.
  • Incredibly: một cách khó tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp từ "drop-dead", nhưng có thể liên quan đến "drop dead" (ngã chết) như một cụm từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • To drop dead: Ngã lăn ra chết (thường dùng trong câu cảm thán hoặc chửi thề).
    • Drop dead! (Chết đi! - lời chửi tục.)
  • To be drop-dead tired: Cực kỳ mệt mỏi (cách nói ẩn dụ, ít phổ biến).
    • After the marathon, I was drop-dead tired. (Sau cuộc đua marathon, tôi mệt đến chết.)