dropkick

dropkick

A player executes a dropkick for a field goal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đá bóng bổng (trong bóng bầu dục): "dropkick" một kỹ thuật đá trong bóng bầu dục Mỹ, nơi người chơi thả bóng xuống đất đá ngay khi bóng chạm mặt đất, thường dùng để ghi điểm (field goal) hoặc điểm phụ (extra point).
  2. Động từ:

    • Thực hiện đá bóng bổng: Hành động thả đá một quả bóng ngay khi chạm đất, theo kỹ thuật của môn bóng bầu dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The player scored three points with a perfect dropkick. (Cầu thủ đã ghi ba điểm bằng một đá bóng bổng hoàn hảo.)
  • Động từ:

    • He managed to dropkick the ball through the goalposts. (Anh ấy đã thực hiện thành công đá bóng bổng đưa bóng qua cột gôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a dropkick": thực hiện một đá bóng bổng.

    • The kicker practiced for hours to execute a flawless dropkick. (Người đá đã luyện tập hàng giờ để thực hiện một đá bóng bổng hoàn hảo.)
  • "dropkick as a field goal": đá bóng bổng để ghi ba điểm.

    • In modern football, dropkicks are rarely used for field goals. (Trong bóng bầu dục hiện đại, các đá bóng bổng hiếm khi được dùng để ghi ba điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dropkicker (danh từ): người thực hiện đá bóng bổng.

    • The dropkicker was famous for his accuracy. (Người đá bóng bổng nổi tiếng độ chính xác của mình.)
  • Dropkick (cũng dùng trong thuật): một đòn đá trong đó người nhảy lên đá bằng cả hai chân vào đối thủ (thường thấy trong các môn như karate hay kickboxing). Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến bằng nghĩa bóng bầu dục.

Từ đồng nghĩa
  • Kick: đá (nói chung).
  • Placekick: đá bóng đặt trên giá (không phải thả bóng), khác với dropkick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dropkick into: đá bóng bổng vào (một khu vực cụ thể).
    • He dropkicked the ball into the end zone. (Anh ấy đã đá bóng bổng vào khu vực cuối sân.)
Thành ngữ liên quan
  • "The dropkick is a dying art": đá bóng bổng một kỹ thuật đang mai một (ám chỉ việc kỹ thuật này ít được sử dụng trong bóng bầu dục hiện đại).
    • Many old coaches lament that the dropkick is a dying art. (Nhiều huấn luyện viên kỳ cựu than thở rằng đá bóng bổng một kỹ thuật đang mai một.)