dropout

dropout

A student becomes a dropout after leaving high school.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bỏ học: "dropout" chỉ một người rời khỏi trường học trước khi tốt nghiệp, thường do không hoàn thành chương trình học. - Người rút lui khỏi nhóm xã hội: "dropout" cũng dùng để chỉ một người tự nguyện rút lui khỏi một nhóm xã hội hoặc môi trường nào đó, không còn tham gia vào các hoạt động chung.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (bỏ học):

    • He became a high school dropout at the age of 16. (Anh ấy trở thành một người bỏ học trung họctuổi 16.)
    • Many dropouts later regret not finishing their education. (Nhiều người bỏ học sau này hối tiếc đã không hoàn thành việc học.)
  • Nghĩa 2 (rút lui khỏi nhóm):

    • She was a dropout from the corporate world, choosing to live a simpler life. ( ấy đã rút lui khỏi thế giới doanh nghiệp, chọn sống một cuộc sống đơn giản hơn.)
    • The commune consisted of artists and social dropouts. (Cộng đồng đó bao gồm các nghệ sĩ những người rút lui khỏi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dropout from society": người tách biệt khỏi xã hội, không tuân theo các chuẩn mực xã hội thông thường.

    • He was considered a dropout from society because he lived in the woods without any modern amenities. (Anh ấy bị coi người tách biệt khỏi xã hội sống trong rừng không tiện nghi hiện đại.)
  • "college dropout": người bỏ học đại học.

    • Steve Jobs was a famous college dropout who went on to build Apple. (Steve Jobs một người bỏ học đại học nổi tiếng, sau đó đã xây dựng nên Apple.)
Biến thể từ gần giống
  • Drop out (cụm động từ): bỏ học, rút lui.
    • She decided to drop out of university to start her own business. ( ấy quyết định bỏ học đại học để bắt đầu kinh doanh riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quitter: người bỏ cuộc (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Recluse: người sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop out of: rời khỏi, bỏ (một tổ chức, trường học, v.v.).
    • He dropped out of the race due to injury. (Anh ấy rút lui khỏi cuộc đua chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a dropout from the mainstream: trở thành người ngoài lề so với dòng chảy chính của xã hội.
    • After years of corporate life, he became a dropout from the mainstream. (Sau nhiều năm trong môi trường doanh nghiệp, anh ấy trở thành người ngoài lề so với dòng chảy chính.)