drown out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Làm cho không thể nghe thấy hoặc nhận thấy được, thường là bằng cách tạo ra âm thanh hoặc tiếng ồn lớn hơn. "Drown out" mô tả hành động một âm thanh mạnh hơn (như tiếng ồn, âm nhạc) lấn át và che khuất hoàn toàn một âm thanh khác yếu hơn, khiến âm thanh yếu hơn trở nên không thể nghe rõ hoặc hoàn toàn không nghe thấy.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng ồn từ máy làm đá đã lấn át hoàn toàn âm nhạc.)
- (Cô ấy cố gắng nói, nhưng tiếng reo hò của đám đông đã át mất giọng cô.)
- (Âm thanh của thác nước đã lấn át tất cả các tiếng ồn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drown out" có thể được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ về âm thanh mà còn về ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin.
- The government's propaganda was designed to drown out the voices of dissent. (Các tuyên truyền của chính phủ được thiết kế để lấn át những tiếng nói bất đồng chính kiến.)
- "Drown out" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự áp đảo hoặc che lấp hoàn toàn.
- The loud music drowned out the sound of the alarm. (Âm nhạc lớn đã át mất tiếng chuông báo động.)
Biến thể và từ gần giống
- Drown (v): chết đuối, nhưng không được dùng thay thế cho "drown out" trong nghĩa lấn át âm thanh.
- Drowning (adj): đang bị lấn át (thường dùng trong văn phong bóng bẩy).
- A drowning voice in the crowd. (Một giọng nói bị lấn át trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Overwhelm: lấn át, áp đảo (có thể dùng cho âm thanh hoặc cảm xúc).
- The noise overwhelmed the conversation. (Tiếng ồn đã lấn át cuộc trò chuyện.)
- Muffle: làm cho âm thanh nhỏ hơn, nhưng không hoàn toàn che khuất.
- The walls muffled the sound. (Các bức tường làm nhỏ âm thanh.)
- Stifle: bóp nghẹt, ngăn chặn (thường dùng theo nghĩa bóng).
- They tried to stifle the criticism. (Họ cố gắng bóp nghẹt sự chỉ trích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drown out (chính xác là cụm từ đang xét): lấn át âm thanh.
- Drown in: chìm đắm trong (cảm xúc, công việc).
- She drowned in sorrow. (Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn.)
- Drown someone out: át giọng ai đó.
- The hecklers drowned the speaker out. (Những kẻ phá rối đã át giọng người diễn thuyết.)
Thành ngữ liên quan
- "Drown out" không phải là thành ngữ, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ khác để tạo nghĩa bóng:
- Drown out the noise: át đi tiếng ồn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng về sự hỗn loạn).
- Drown out the pain: át đi nỗi đau (thường dùng trong văn học).