druidique

Học thuật
Thân thiện
druidique

Le druide porte un vêtement druidique lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về các thầy tu Druid: "druidique" là tính từ mô tả những liên quan đến các thầy tu Druid, tầng lớp tăng lữ, thầy pháp trí thức trong xã hội Celt cổ đại.
    • Thuộc về tôn giáo, nghi lễ hoặc tri thức của người Druid: Từ này chỉ những tập tục, niềm tin, nghi thức hoặc kiến thức đặc trưng của giới Druid.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les rites druidiques étaient célébrés dans la forêt. (Các nghi thức thuộc về thầy tu Druid được cử hành trong khu rừng.)
    • Il étudie la tradition druidique. (Anh ấy nghiên cứu truyền thống thuộc về các thầy tu Druid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une forêt druidique": một khu rừng linh thiêng, gắn liền với các nghi lễ của thầy tu Druid.

    • Ce chêne est au cœur d'une forêt druidique. (Cây sồi này nằmtrung tâm một khu rừng linh thiêng của các thầy tu Druid.)
  • "Un savoir druidique": tri thức bí truyền, kiến thức đặc thù của giới thầy tu Druid.

    • La médecine par les plantes faisait partie du savoir druidique. (Y học bằng thảo dượcmột phần tri thức của các thầy tu Druid.)
Biến thể từ gần giống
  • Druide (danh từ): thầy tu Druid.
    • Les druides étaient des personnages importants chez les Celtes. (Các thầy tu Druid là những nhân vật quan trọng trong xã hội người Celt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacerdotal (tính từ): thuộc về chức tế, thầy tu (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho Druid).
  • Celtique (tính từ): thuộc về người/văn hóa Celt (phạm vi rộng hơn, bao trùm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "druidique").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "druidique").

druidique

Le druide porte un vêtement druidique lors de la cérémonie.

tính từ
  1. xem druide