druidism

Học thuật
Thân thiện
druidism

A student learns about ancient druidism in a history book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống tôn giáo triết học của người Druid: Chỉ hệ thống tín ngưỡng, triết , các nghi thức nghi lễ được thực hành bởi các tu Druid trong các xã hội Celt cổ đại.
    • Pháp thuật cổ xưa (đạo giáo): Một cách gọi mang tính mô tả cho các tập tục tâm linh huyền bí gắn liền với người Druid.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Druidism was an integral part of ancient Celtic culture. (Druidism một phần không thể thiếu của văn hóa Celt cổ đại.)
    • Some modern pagans study the principles of druidism. (Một số tín đồ pagan hiện đại nghiên cứu các nguyên tắc của druidism.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The revival of druidism": Sự phục hưng của druidism.
    • The 18th century saw a romantic revival of interest in druidism. (Thế kỷ 18 chứng kiến sự phục hưng mang tính lãng mạn đối với druidism.)
Biến thể từ gần giống
  • Druid (n): Tu Druid, thành viên của tầng lớp tế, thầy pháp trong xã hội Celt.
  • Druidic (adj): (Thuộc về) Druid hoặc druidism.
    • Druidic rituals often took place in sacred groves. (Các nghi lễ Druidic thường diễn ra trong những khu rừng linh thiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Druidry: (Gần như đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho druidism, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại).
  • Celt paganism: Đạo pagan của người Celt (một cách mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

druidism

A student learns about ancient druidism in a history book.

Noun
  1. hệ thống tôn giáo triết học được dạy bởi linh mục Thiên chúa giáo, cùng với nghi thức nghi lễ của họ
  2. pháp thuật cổ xưa (đạo giáo)