drum major
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy ban nhạc diễu hành hoặc đội trống: "drum major" là người đứng đầu, chỉ huy một ban nhạc diễu hành hoặc một đội trống. Người này thường cầm dùi cui hoặc gậy chỉ huy và dẫn dắt đội hình trong các cuộc diễu hành hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Người chỉ huy ban nhạc diễu hành giơ dùi cui lên, và ban nhạc bắt đầu chơi.)
- (Cô ấy được chọn làm người chỉ huy ban nhạc diễu hành của trường vì kỹ năng lãnh đạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as drum major": đóng vai trò chỉ huy ban nhạc diễu hành.
- He acted as drum major for the parade, guiding the musicians with precise movements. (Anh ấy đã đóng vai trò chỉ huy ban nhạc diễu hành cho cuộc diễu hành, hướng dẫn các nhạc công bằng những chuyển động chính xác.)
"drum major" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể dùng để chỉ người dẫn đầu hoặc chỉ huy trong một nhóm hoặc tổ chức.
- In the team, she was the drum major, always setting the pace and motivating others. (Trong đội, cô ấy là người chỉ huy, luôn đặt nhịp độ và thúc đẩy người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Drum majorette (n): nữ chỉ huy ban nhạc diễu hành (thường là người cầm dùi cui và nhảy múa).
- The drum majorette twirled her baton skillfully during the halftime show. (Nữ chỉ huy ban nhạc diễu hành đã xoay dùi cui một cách khéo léo trong chương trình giữa hiệp.)
Drum corps (n): đội trống (một nhóm nhạc công chơi trống trong các cuộc diễu hành).
- The drum corps performed a powerful rhythm at the festival. (Đội trống đã trình diễn một nhịp điệu mạnh mẽ tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Band leader: người chỉ huy ban nhạc (thường dùng chung, không riêng ban nhạc diễu hành).
- Conductor: nhạc trưởng (chỉ huy dàn nhạc, thường trong nhà hát hoặc phòng hòa nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead the band: dẫn dắt ban nhạc.
- The drum major leads the band through the streets during the parade. (Người chỉ huy ban nhạc diễu hành dẫn dắt ban nhạc qua các con phố trong cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
- "March to the beat of a different drum": hành động theo cách riêng, không theo lối mòn.
- He's a drum major in his own way, always marching to the beat of a different drum. (Anh ấy là một người chỉ huy theo cách riêng, luôn hành động theo cách riêng của mình.)