drum out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Drum out có nghĩa trục xuất, đuổi ra khỏi một tổ chức hoặc vị trí một cách chính thức thường nhục nhã. Hành động này thường đi kèm với việc tước bỏ quyền lợi danh dự.

dụ sử dụng
  • (Chủ tịch đã bị trục xuất sau khi ông ta biển thủ quỹ.)
  • (Anh ta đã bị đuổi khỏi quân đội hành vi thiếu danh dự.)
  • (Câu lạc bộ đã trục xuất các thành viên vi phạm nội quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be drummed out of (something)": bị trục xuất khỏi một tổ chức hoặc nhóm.
    • He was drummed out of the university for academic dishonesty. (Anh ta bị đuổi khỏi trường đại học gian lận học thuật.)
  • "drum out of office": bị buộc thôi việc khỏi chức vụ.
    • The corrupt official was drummed out of office by public pressure. (Viên chức tham nhũng đã bị áp lực công chúng buộc thôi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum (n): cái trống.
  • Drumming (n): hành động đánh trống hoặc âm thanh đều đều.
  • Oust (v): loại bỏ, phế truất (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Expel (v): trục xuất (thường dùng trong môi trường học đường hoặc tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Oust: loại bỏ khỏi vị trí.
  • Expel: trục xuất (khỏi trường, tổ chức).
  • Dismiss: sa thải, đuổi việc.
  • Discharge: giải tán, cho thôi việc (trong quân đội).
  • Kick out (informal): đuổi ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drum up: tạo ra, khơi dậy (sự ủng hộ, kinh doanh).
    • They tried to drum up support for the new policy. (Họ cố gắng tạo ra sự ủng hộ cho chính sách mới.)
  • Drum into: nhồi nhét, dạy đi dạy lại.
    • The teacher drummed the rules into the students. (Giáo viên nhồi nhét nội quy vào đầu học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Drum someone out of (something): trục xuất ai đó khỏi một tổ chức một cách nhục nhã.
    • The scandal drummed him out of political life. (Vụ bê bối đã đẩy anh ta ra khỏi đời sống chính trị một cách nhục nhã.)

Lưu ý: Drum out thường mang tính tiêu cực chính thức, không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

drum out
The board voted to drum out the chairman for misconduct.