drum up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Vận động, gây dựng, thu hút (sự ủng hộ, kinh doanh): "drum up" có nghĩa là cố gắng tạo ra hoặc thu hút sự quan tâm, ủng hộ, hoặc hoạt động kinh doanh từ người khác, thường thông qua nỗ lực tích cực như quảng cáo, thuyết phục hoặc vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đã cố gắng vận động sự ủng hộ cho chính sách mới của ông ta.)
- (Chủ doanh nghiệp nhỏ đang thu hút khách hàng bằng cách giảm giá.)
- (Cô ấy đã gây dựng sự quan tâm đến sự kiện từ thiện thông qua mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drum up business": thu hút khách hàng hoặc công việc kinh doanh.
- The sales team is working hard to drum up business in new markets. (Đội ngũ bán hàng đang làm việc chăm chỉ để thu hút kinh doanh ở các thị trường mới.)
- "Drum up enthusiasm": khơi gợi sự nhiệt tình, hăng hái.
- The coach drummed up enthusiasm among the players before the big game. (Huấn luyện viên đã khơi gợi sự nhiệt tình trong số các cầu thủ trước trận đấu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Drum (n): cái trống (không phải cụm từ, nhưng là gốc của "drum up").
- Drummer (n): người chơi trống.
Từ đồng nghĩa
- Rouse: khơi dậy, kích thích.
- Generate: tạo ra (sự quan tâm, ủng hộ).
- Muster: tập hợp, huy động (sự ủng hộ).
- Solicit: vận động, xin (sự ủng hộ, kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drum in: nhồi nhét kiến thức (vào đầu ai đó).
- The teacher drummed the grammar rules into the students. (Giáo viên đã nhồi nhét các quy tắc ngữ pháp vào học sinh.)
- Drum out: đuổi ra, khai trừ (ai đó).
- He was drummed out of the club for breaking the rules. (Anh ta bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì vi phạm nội quy.)
Thành ngữ liên quan
- Beat the drum for something: ủng hộ nhiệt tình hoặc quảng bá cho một điều gì đó.
- She is always beating the drum for environmental protection. (Cô ấy luôn nhiệt tình ủng hộ bảo vệ môi trường.)