drum-shaped

drum-shaped

The children built a drum-shaped sandcastle on the beach.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái trống.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà thiết kế hình trống.)
  • ( ấy đeo một mặt dây chuyền hình trống quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drum-shaped object": Vật thể hình dạng trống, thường dùng trong mô tả kiến trúc hoặc thiết kế.

    • The ancient temple had a drum-shaped tower. (Ngôi đền cổ một tháp hình trống.)
  • "drum-shaped structure": Cấu trúc hình trống, thường thấy trong các công trình kỹ thuật hoặc tự nhiên.

    • The beehive was drum-shaped, providing protection for the colony. (Tổ ong hình trống, cung cấp sự bảo vệ cho đàn ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum (danh từ): Trống, nhạc cụ .
    • He plays the drum in a band. (Anh ấy chơi trống trong một ban nhạc.)
  • Drum-like (tính từ): Giống như trống, tương tự drum-shaped.
    • The container had a drum-like shape. (Thùng chứa hình dạng giống trống.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrical: Hình trụ, thường tiết diện tròn chiều dài nhất định, nhưng không nhất thiết phải giống trống.
    • The pipe is cylindrical in shape. (Ống hình trụ.)
  • Barrel-shaped: Hình thùng, dạng phình ra ở giữa thon dầnhai đầu, khác với hình trống đều đặn.
    • The barrel-shaped vase was used for storing wine. (Chiếc bình hình thùng được dùng để chứa rượu.)
Các cụm từ liên quan
  • Shaped like a drum: hình dạng giống trống, cách diễn đạt tương tự drum-shaped.
    • The sculpture was shaped like a drum. (Tác phẩm điêu khắc hình dạng giống trống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "drum-shaped".