drumbeater

drumbeater

A political drumbeater rallies the crowd at a public event.

Định nghĩa

Danh từ: người ủng hộ nhiệt thành thậm chí hiếu chiến cho một điều đó; người tích cực tuyên truyền, cổ một cách mạnh mẽ cho một lý tưởng, phong trào hoặc quan điểm.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một người ủng hộ nhiệt thành cho bảo vệ môi trường, luôn tổ chức các cuộc biểu tình diễn thuyết.)
  • (Chính trị gia đó đóng vai trò người cổ mạnh mẽ cho chính sách mới, quảng bá không mệt mỏi trong mọi cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a drumbeater for": người ủng hộ tích cực cho.

    • She has been a drumbeater for women's rights for decades. ( ấy đã là người ủng hộ tích cực cho quyền phụ nữ trong nhiều thập kỷ.)
  • "drumbeater of [something]": người tuyên truyền mạnh mẽ cho một điều đó.

    • The journalist was a drumbeater of free speech, often writing controversial articles. (Nhà báo đó người tuyên truyền mạnh mẽ cho tự do ngôn luận, thường viết những bài báo gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Drumbeat (n): nhịp trống; cũng dùng để chỉ sự cổ , tuyên truyền liên tục.

    • The drumbeat of support for the cause grew louder. (Nhịp trống ủng hộ cho phong trào ngày càng lớn hơn.)
  • Drum-beating (n): hành động ủng hộ nhiệt thành.

    • His drum-beating for the project convinced many to join. (Sự ủng hộ nhiệt thành của anh ta cho dự án đã thuyết phục nhiều người tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Advocate: người biện hộ, ủng hộ.
  • Champion: người đấu tranh cho một lý tưởng.
  • Proponent: người đề xuất, người ủng hộ.
  • Zealot: người cuồng nhiệt, nhiệt tình quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Beat the drum for something: ủng hộ nhiệt thành, quảng bá mạnh mẽ cho điều .
    • She never misses a chance to beat the drum for her favorite charity. ( ấy không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để quảng bá mạnh mẽ cho tổ chức từ thiện yêu thích của mình.)