dry clean
Định nghĩa
Động từ: Giặt khô (làm sạch quần áo hoặc vải vóc bằng hóa chất, thay vì dùng nước).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần giặt khô bộ đồ len của mình vì nó không thể giặt bằng nước.)
- (Cô ấy luôn giặt khô những chiếc váy lụa của mình để giữ chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have something dry cleaned": mang đồ đi giặt khô (dùng dịch vụ).
- He had his winter coat dry cleaned before storing it. (Anh ấy đã mang áo khoác mùa đông đi giặt khô trước khi cất đi.)
- "dry-clean only": chỉ giặt khô (nhãn hướng dẫn trên quần áo).
- The tag says "dry-clean only", so you cannot wash it in the machine. (Nhãn ghi "chỉ giặt khô", vì vậy bạn không thể giặt nó bằng máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry cleaner (danh từ): tiệm giặt khô.
- I left my clothes at the dry cleaner. (Tôi đã để quần áo ở tiệm giặt khô.)
- Dry cleaning (danh từ): quá trình giặt khô; quần áo đã giặt khô.
- The dry cleaning process uses special chemicals. (Quá trình giặt khô sử dụng hóa chất đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Clean chemically: làm sạch bằng hóa chất (mô tả hành động).
- Professional clean: giặt chuyên nghiệp (thường dùng cho quần áo nhạy cảm).
Lưu ý ngữ pháp
- "Dry clean" là động từ ghép (compound verb), thường được viết có dấu gạch nối khi dùng làm tính từ ("dry-clean only") nhưng không có gạch nối khi là động từ chính.