dry measure
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường dung tích cho hàng khô: "dry measure" là một đơn vị đo lường thể tích được sử dụng dành riêng cho các mặt hàng khô như trái cây, ngũ cốc, hoặc các loại hạt. Đây là hệ thống đo lường khác biệt so với đơn vị đo chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã sử dụng một giạ, một đơn vị đo lường hàng khô phổ biến, để bán lúa mì của mình.)
- (Tại Hoa Kỳ, một quart là một đơn vị đo lường hàng khô dành cho trái cây và rau quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use dry measure": sử dụng đơn vị đo lường hàng khô.
- Bakers often use dry measure for flour instead of weight. (Các thợ làm bánh thường sử dụng đơn vị đo lường hàng khô cho bột mì thay vì cân trọng lượng.)
"dry measure conversion": chuyển đổi giữa các đơn vị đo lường hàng khô.
- The recipe requires a dry measure conversion from pints to bushels. (Công thức yêu cầu chuyển đổi đơn vị đo lường hàng khô từ pint sang giạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry measure (danh từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến các đơn vị cụ thể như:
- Bushel (giạ): một đơn vị đo lường hàng khô thông dụng.
- Peck (phắc): một đơn vị đo lường hàng khô nhỏ hơn.
- Quart (lít khô): đơn vị đo lường hàng khô tương đương với 1/4 gallon khô.
Từ đồng nghĩa
- Capacity measure for solids: đơn vị đo thể tích cho chất rắn khô.
- Dry volume unit: đơn vị đo thể tích khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "dry measure", nhưng có thể dùng:
- Measure out: đo lường ra.
- The merchant measured out a bushel of oats using a dry measure. (Người thương gia đã đo ra một giạ yến mạch bằng đơn vị đo lường hàng khô.)
Thành ngữ liên quan
- "A dry measure of honesty" (thành ngữ ẩn dụ): một thước đo sự trung thực (không phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn học).
- In his dealings, he always used a dry measure of honesty. (Trong các giao dịch của mình, anh ấy luôn sử dụng một thước đo sự trung thực.)