dry out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Làm khô, sấy khô, hong khô: Loại bỏ độ ẩm khỏi một vật nào đó để làm cho nó trở nên khô ráo hoàn toàn. 2. Trở nên khô ráo, cạn nước: (dùng cho sông, hồ, giếng) Mất hết nước, trở nên khô cạn. 3. Trở nên khô hơn, khô đi: (dùng cho quần áo, đồ vật) Quá trình tự nhiên mất đi độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần hong khô đôi giày ướt của mình gần lò sưởi.)
- (Con sông khô cạn hoàn toàn trong mùa hè nóng bức.)
- (Sau cơn mưa, quần áo khô nhanh trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dry out" + tân ngữ: Dùng ở dạng chủ động với nghĩa làm khô một vật cụ thể.
- You should dry out the wood before using it for the fire. (Bạn nên làm khô gỗ trước khi dùng nó để đốt lửa.)
"to dry out" (không tân ngữ): Dùng ở dạng tự động với nghĩa tự nhiên trở nên khô.
- The paint will dry out in a few hours. (Sơn sẽ khô trong vài giờ nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Dry (adj): khô ráo.
- The clothes are completely dry now. (Quần áo bây giờ đã khô hoàn toàn.)
Dryness (n): sự khô ráo, tình trạng khô.
- The dryness of the soil is a problem for the plants. (Độ khô của đất là một vấn đề cho cây cối.)
Từ đồng nghĩa
- Dehydrate: làm mất nước, khử nước (thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học).
- The sun dehydrated the fruit, turning it into raisins. (Mặt trời làm khô trái cây, biến nó thành nho khô.)
- Desiccate: làm khô, sấy khô (thường dùng trong khoa học).
- The laboratory uses a machine to desiccate samples. (Phòng thí nghiệm dùng máy để sấy khô các mẫu vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dry up: khô cạn, cạn kiệt (thường dùng cho nguồn nước hoặc tài nguyên).
- The well has dried up after months of drought. (Cái giếng đã cạn nước sau nhiều tháng hạn hán.)
Dry off: lau khô, làm khô (bề mặt ướt).
- She dried off her hands with a towel. (Cô ấy lau khô tay bằng khăn.)
Thành ngữ liên quan
- "to dry out" (trong ngữ cảnh y học): cai nghiện (rượu, ma túy) bằng cách kiêng hoàn toàn.
- He went to a clinic to dry out from alcohol. (Anh ấy đến phòng khám để cai rượu.)