dry point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi khắc thép khô: "dry point" chỉ một loại kim (thường bằng thép) dùng để khắc trực tiếp lên bản đồng mà không cần dùng axit.
- Bản in khắc khô: "dry point" cũng chỉ sản phẩm in ấn được tạo ra bằng kỹ thuật khắc khô này, thường có đường nét sắc sảo và mềm mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used a dry point to create fine lines on the copper plate. (Người nghệ sĩ đã dùng một mũi khắc khô để tạo những đường nét tinh tế trên bản đồng.)
- This dry point print is a rare example of 19th-century engraving. (Bản in khắc khô này là một ví dụ hiếm về nghệ thuật khắc thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dry point engraving": kỹ thuật khắc khô, nơi nghệ sĩ dùng mũi khắc thép để vẽ trực tiếp lên bề mặt đồng, tạo ra các rãnh giữ mực in.
- Dry point engraving allows for a more spontaneous and expressive line. (Kỹ thuật khắc khô cho phép tạo ra những đường nét tự nhiên và biểu cảm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry-point (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật khắc khô.
- The dry-point technique is distinct from etching. (Kỹ thuật khắc khô khác biệt so với khắc axit.)
Từ đồng nghĩa
- Engraving needle: kim khắc, dụng cụ dùng trong khắc khô.
- Intaglio print: bản in lõm, một loại hình in ấn mà kỹ thuật khắc khô thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dry point" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "dry point".