dry up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Khô đi, cạn kiệt (về nước hoặc độ ẩm): "dry up" mô tả quá trình mất nước hoàn toàn, khiến cho vật gì đó trở nên khô, héo hoặc co lại.
- Ngừng chảy, ngừng cung cấp (về nguồn nước, tài nguyên): Dùng để chỉ sự cạn kiệt của một nguồn lực nào đó, không chỉ riêng nước.
- Im lặng, quên lời (trong giao tiếp): Trong ngữ cảnh nói chuyện, "dry up" có nghĩa là đột nhiên ngừng nói vì không biết nói gì hoặc quên mất lời.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa khô đi, héo úa:
- The river dried up after months of no rain. (Con sông đã khô cạn sau nhiều tháng không có mưa.)
- The flowers in the vase dried up because I forgot to water them. (Những bông hoa trong lọ đã héo khô vì tôi quên tưới nước.)
Nghĩa cạn kiệt nguồn lực:
- The company's funding dried up after the economic crisis. (Nguồn tài trợ của công ty đã cạn kiệt sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- His creativity dried up when he was under too much pressure. (Sự sáng tạo của anh ấy đã cạn kiệt khi anh ấy chịu quá nhiều áp lực.)
Nghĩa im lặng, quên lời:
- The actor dried up on stage and forgot his lines. (Diễn viên đã quên lời trên sân khấu và không nhớ thoại.)
- She was giving a speech, but suddenly dried up when she saw the crowd. (Cô ấy đang phát biểu, nhưng đột nhiên im bặt khi thấy đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dry up and shrivel": khô héo và teo tóp lại (thường dùng cho cơ thể hoặc thực vật).
- A mummified body was found, dried up and shriveled from the desert heat. (Một xác ướp được tìm thấy, khô héo và teo tóp vì sức nóng của sa mạc.)
"to dry up completely": khô hoàn toàn, không còn một giọt nước nào.
- After the drought, the well dried up completely. (Sau hạn hán, cái giếng đã khô hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry (adj): khô, không ẩm ướt.
- The clothes are dry now. (Quần áo bây giờ đã khô.)
- Drying (adj): đang khô, làm khô.
- The drying process takes about two hours. (Quá trình làm khô mất khoảng hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Dehydrate: mất nước, làm mất nước (thường dùng cho cơ thể hoặc thực phẩm).
- In the desert, you get dehydrated very quickly. (Trong sa mạc, bạn bị mất nước rất nhanh.)
- Wither: héo úa, tàn lụi (dùng cho cây cối).
- The plants withered under the hot sun. (Cây cối héo úa dưới ánh nắng gay gắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dry out: khô dần, làm khô (thường chỉ quá trình mất độ ẩm từ từ).
- The paint needs time to dry out. (Sơn cần thời gian để khô.)
- Dry off: lau khô, làm khô (bề mặt ẩm ướt).
- She dried off her hands with a towel. (Cô ấy lau khô tay bằng khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Dry up and blow away: biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết.
- All my hopes for a promotion dried up and blew away. (Mọi hy vọng thăng chức của tôi đã tan biến hoàn toàn.)
- The well has dried up: nguồn lực hoặc cơ hội đã cạn kiệt.
- After years of success, the well of ideas has finally dried up. (Sau nhiều năm thành công, nguồn ý tưởng cuối cùng đã cạn kiệt.)