dry walling
Định nghĩa
Danh từ: - Hoạt động xây tường đá khô: "dry walling" chỉ hành động xây dựng các bức tường bằng đá mà không sử dụng vữa (hồ) để kết dính các viên đá với nhau. Kỹ thuật này dựa vào sự khéo léo trong việc xếp chồng các viên đá sao cho chúng tự cân bằng và vững chắc nhờ trọng lực và ma sát.
Ví dụ sử dụng
- (Xây tường đá khô là một kỹ năng truyền thống được sử dụng ở nhiều vùng nông thôn để tạo hàng rào và ranh giới.)
- (Nghệ thuật xây tường đá khô đòi hỏi sự kiên nhẫn và con mắt tinh tế để ghép các viên đá lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice dry walling": thực hành xây tường đá khô.
- He learned dry walling from his grandfather and now practices it as a hobby. (Anh ấy học xây tường đá khô từ ông mình và hiện thực hành nó như một sở thích.)
"dry walling techniques": các kỹ thuật xây tường đá khô.
- Modern dry walling techniques often incorporate geotextiles to improve stability. (Các kỹ thuật xây tường đá khô hiện đại thường kết hợp vải địa kỹ thuật để cải thiện độ ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Dry stone wall (n): bức tường đá khô (kết quả của hoạt động dry walling).
- A well-built dry stone wall can last for centuries. (Một bức tường đá khô được xây tốt có thể tồn tại hàng thế kỷ.)
Dry-stone construction (n): xây dựng bằng đá khô (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả tường, nhà, cầu).
- Dry-stone construction is recognized by UNESCO as an intangible cultural heritage. (Xây dựng bằng đá khô được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.)
Từ đồng nghĩa
- Stone walling without mortar: xây tường đá không dùng vữa.
- Dry stone masonry: nghề nề đá khô (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "dry walling".
Thành ngữ liên quan
- "Built like a dry stone wall": (thành ngữ) được xây dựng chắc chắn, vững chãi, không cần chất kết dính.
- Their friendship was built like a dry stone wall, strong and enduring. (Tình bạn của họ được xây dựng như một bức tường đá khô, mạnh mẽ và bền bỉ.)