dry-dock
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa (tàu) vào ụ tàu: "dry-dock" có nghĩa là đưa một con tàu vào ụ khô (dry dock) để sửa chữa, bảo dưỡng hoặc kiểm tra phần thân dưới nước. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The captain decided to dry-dock the ship for routine maintenance. (Thuyền trưởng quyết định đưa tàu vào ụ khô để bảo dưỡng định kỳ.)
- The damaged vessel was dry-docked immediately after the storm. (Con tàu bị hư hại đã được đưa vào ụ khô ngay sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in dry-dock": đang ở trong ụ tàu (thường dùng để chỉ trạng thái sửa chữa).
- The submarine has been in dry-dock for three months. (Tàu ngầm đã ở trong ụ tàu được ba tháng.)
"to undergo dry-docking": trải qua quá trình đưa vào ụ tàu.
- The cruise ship will undergo dry-docking next year. (Tàu du lịch sẽ trải qua quá trình đưa vào ụ tàu vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry dock (danh từ): ụ tàu khô, bến tàu khô.
- The dry dock can accommodate large cargo ships. (Ụ tàu khô có thể chứa các tàu chở hàng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Haul out: kéo tàu lên cạn (thường dùng cho tàu nhỏ).
- Beach: đưa tàu lên bãi biển để sửa chữa (cách làm thô sơ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dry-dock up: (ít phổ biến) đưa tàu vào ụ khô.
- They dry-docked up the yacht for the winter. (Họ đưa du thuyền vào ụ khô cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Out of dry-dock: (nghĩa bóng) đã sẵn sàng hoạt động trở lại, như tàu sau khi sửa chữa.
- After the renovations, the old factory is finally out of dry-dock. (Sau khi cải tạo, nhà máy cũ cuối cùng đã sẵn sàng hoạt động trở lại.)