dry-fly

/'draiflai/
Học thuật
Thân thiện
dry-fly

A fisherman casts a dry-fly onto a calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ruồi giả (làm mồi câu): Một loại mồi câunhân tạo, thường được làm từ lông , được thiết kế để nổi trên mặt nước, bắt chước một con côn trùng trưởng thành đang đậu hoặc mới rơi xuống nước. Được sử dụng chủ yếu trong môn câu fly fishing (câu ruồi).
  2. Nội động từ:

    • Câu bằng mồi ruồi giả: Hành động câu bằng cách sử dụng mồi ruồi giả nổi (dry fly), một kỹ thuật đặc thù trong fly fishing.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He tied a beautiful dry-fly to imitate a mayfly. (Anh ấy buộc một con ruồi giả nổi rất đẹp để mô phỏng một con phù du.)
    • The angler's box was filled with various dry-flies. (Hộp mồi của người câu chứa đầy các loại ruồi giả nổi khác nhau.)
  • Nội động từ:

    • We decided to dry-fly on the calm river this morning. (Chúng tôi quyết định đi câu bằng mồi ruồi nổi trên dòng sông phẳng lặng sáng nay.)
    • He prefers to dry-fly for trout in the mountain streams. (Anh ấy thích câu hồi bằng mồi ruồi nổicác suối núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dry-fly fishing": (Cụm danh từ) Một phương pháp câu fly fishing cụ thể sử dụng mồi nổi. (Câu bằng mồi ruồi nổi đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn lớn.)
  • "Tie a dry-fly": (Cụm động từ) Hành động tự tay làm/buộc một con mồi ruồi nổi. (Anh ấy dành cả buổi tối để buộc mồi ruồi nổi cho chuyến đi sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Wet-fly (n): Ruồi giả chìm, một loại mồi fly fishing khác được thiết kế để chìm dưới mặt nước.
  • Nymph (n): Mồi giả dạng ấu trùng côn trùng dưới nước, thường dùng để câu chìm.
  • Fly fishing (n): Môn câu sử dụng cần câu dây đặc biệt để quăng mồi giả nhẹ (fly).
  • Fly tier (n): Người buộc/tạo ra các con mồi giả cho câu fly fishing.
Từ đồng nghĩa
  • Floating fly (n): Ruồi nổi (cách gọi khác mô tả cùng một loại mồi).
  • Surface fly (n): Ruồi mặt nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)

dry-fly

A fisherman casts a dry-fly onto a calm river.

danh từ
  1. ruồi giả (làm mồi câu)
nội động từ
  1. câu bằng mồi ruồi giả