dry-shod
/'drai'ʃɔd/
Học thuậtThân thiện
A family walks dry-shod across a wide, flat land bridge connecting two green, grassy shores.
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Khô chân, không ướt chân: Trạng thái đi qua nước, bùn, hoặc khu vực ẩm ướt mà chân hoặc giày dép vẫn giữ được khô ráo, không bị ướt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Thanks to the stepping stones, we crossed the stream and remained dry-shod. (Nhờ những tảng đá bước qua, chúng tôi vượt qua con suối và vẫn khô chân.)
- The path was muddy, but she managed to walk it dry-shod by staying on the grass. (Con đường lầy lội, nhưng cô ấy đã đi qua mà vẫn khô chân bằng cách đi trên cỏ.)
Phó từ:
- They passed over the wet floor dry-shod. (Họ bước qua sàn nhà ướt mà vẫn khô chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross dry-shod": băng qua (một vùng nước, vùng ẩm ướt) mà không làm ướt chân.
- The ancient causeway allowed travelers to cross the marshland dry-shod. (Con đường đắp cao thời cổ cho phép lữ khách băng qua vùng đầm lầy mà vẫn khô chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry-footed: (tính từ) có nghĩa tương tự "dry-shod", chỉ việc giữ cho bàn chân được khô.
- Unwetted: (tính từ) không bị làm ướt, có thể dùng cho các vật thể nói chung.
Từ đồng nghĩa
- With dry feet: (cụm từ) với đôi chân khô ráo.
- Without getting wet: (cụm từ) mà không bị ướt.
Lưu ý
- Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính văn học, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nó thường mô tả một kỳ tích hoặc điều kiện thuận lợi khi vượt qua chướng ngại nước.
A family walks dry-shod across a wide, flat land bridge connecting two green, grassy shores.
tính từ & phó từ
- khô chân, không ướt chân
- to pass over dry-shodbước qua không ướt chân