dry-wall
Định nghĩa
- Động từ:
- Xây dựng bằng tường thạch cao khô: "dry-wall" có nghĩa là thi công, lắp đặt các tấm thạch cao khô (drywall) để tạo thành tường, trần nhà hoặc các bề mặt khác. Hành động này thường bao gồm việc cắt, lắp ghép và cố định các tấm thạch cao lên khung, sau đó trát khe nối để hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- They will dry-wall the basement of the house next week. (Họ sẽ xây tường thạch cao khô cho tầng hầm của ngôi nhà vào tuần tới.)
- The contractor is experienced in dry-walling large commercial spaces. (Nhà thầu có kinh nghiệm trong việc xây tường thạch cao khô cho các không gian thương mại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dry-wall a room": lắp đặt tường thạch cao khô cho một căn phòng.
- We need to dry-wall the living room before painting. (Chúng tôi cần xây tường thạch cao khô cho phòng khách trước khi sơn.)
"dry-walling" (danh động từ): quá trình hoặc công việc xây tường thạch cao khô.
- Dry-walling requires precision and patience. (Công việc xây tường thạch cao khô đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Drywall (danh từ): tấm thạch cao khô, vật liệu dùng để xây tường.
- The drywall was delivered to the construction site. (Các tấm thạch cao khô đã được giao đến công trường xây dựng.)
- Drywaller (danh từ): thợ xây tường thạch cao khô.
- The drywaller finished the job in two days. (Người thợ xây tường thạch cao khô đã hoàn thành công việc trong hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Sheetrock: tên thương hiệu phổ biến của tấm thạch cao khô, thường dùng thay thế cho "drywall".
- Plasterboard: tấm thạch cao, từ đồng nghĩa với "drywall" ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dry-wall over: phủ kín bằng tấm thạch cao khô.
- They decided to dry-wall over the old brick wall. (Họ quyết định phủ kín bức tường gạch cũ bằng tấm thạch cao khô.)
Thành ngữ liên quan
- Dry-wall it: một cách nói thân mật, nghĩa là tự tay lắp đặt tường thạch cao khô.
- I’ll just dry-wall it myself to save money. (Tôi sẽ tự tay xây tường thạch cao khô để tiết kiệm tiền.)