drygoods
A shopkeeper arranges bolts of fabric and clothing on the shelves of a drygoods store.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Hàng khô, hàng vải: "drygoods" dùng để chỉ các loại hàng hóa như vải vóc, quần áo, và các mặt hàng liên quan đến may mặc, thường được bán trong các cửa hàng chuyên dụng. Từ này không dùng để chỉ thực phẩm khô.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng bán hàng khô như áo sơ mi, quần dài, và vải vóc.)
- (Cô ấy làm việc ở khu vực hàng vải của cửa hàng bách hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drygoods store": cửa hàng chuyên bán vải vóc và quần áo.
- He owns a drygoods store downtown. (Anh ấy sở hữu một cửa hàng hàng vải ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry goods (cách viết khác): cùng nghĩa với "drygoods", thường viết rời.
- The shop specializes in dry goods. (Cửa hàng chuyên về hàng vải.)
Từ đồng nghĩa
- Textiles: hàng dệt may.
- Cloth goods: hàng vải nói chung.
- Notions: (trong một số ngữ cảnh) các phụ kiện may mặc như chỉ, cúc áo, nhưng không bao gồm vải chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "drygoods".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "drygoods".