dryish

/'draiiʃ/
Học thuật
Thân thiện
dryish

The baker places the dryish bread loaves on the cooling rack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi khô, khô khô: Mô tả trạng thái của một vật không hoàn toàn ướt nhưng cũng chưa hoàn toàn khô ráo, chỉ độ ẩm thấp hoặc đang trong quá trình khô dần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laundry is still dryish; we need to leave it in the sun a bit longer. (Quần áo giặt vẫn còn hơi khô; chúng ta cần phơi nắng thêm một chút nữa.)
    • After wiping the table with a damp cloth, the surface felt dryish to the touch. (Sau khi lau bàn bằng khăn ẩm, bề mặt cảm thấy khô khô khi chạm vào.)
    • The climate in that region is dryish, not as arid as a desert. (Khí hậuvùng đó khô khô, không khô cằn như sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trongtả thực phẩm: Thường dùng để mô tả đồ ăn kết cấu không ẩm ướt nhưng cũng không giòn hoàn toàn.
    • The cake was a bit dryish, so I served it with custard. (Bánh ngọt hơi khô, nên tôi dùng kèm với sữa trứng.)
  • Dùng trong mô tả thời tiết hoặc khí hậu: Chỉ điều kiện độ ẩm thấp nhưng không cực kỳ khô.
    • We're expecting a dryish week ahead, with little chance of rain. (Chúng ta đang dự báo một tuần khô khô phía trước, với rất ít khả năng mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry (adj): khô, khô ráo (trạng thái hoàn toàn không ẩm ướt).
    • The towels are completely dry. (Những chiếc khăn đã khô hoàn toàn.)
  • Damp (adj): ẩm ướt, hơi ướt ( nhiều độ ẩm hơn 'dryish').
    • The grass was damp with morning dew. (Cỏ ẩm ướt sương sớm.)
  • Arid (adj): khô cằn (thường chỉ khí hậu hoặc vùng đất rất khô, thiếu nước nghiêm trọng).
    • Few plants can survive in such an arid environment. (Rất ít cây có thể sống sót trong môi trường khô cằn như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat dry: hơi khô.
  • Slightly dry: khô nhẹ.
  • Fairly dry: khá khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ 'dryish' đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dryish'.)

dryish

The baker places the dryish bread loaves on the cooling rack.

tính từ
  1. hơi khô, khô khô