ds

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bằng tiến sĩ danh dự về khoa học: "ds" viết tắt của Doctor of Science, một học vị danh dự trong lĩnh vực khoa học.
    • Cục An ninh Ngoại giao: "ds" viết tắt của Diplomatic Security, một cơ quan thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh cho các nhà ngoại giao đại sứ quánnước ngoài.
    • Nguyên tố phóng xạ xuyên urani: "ds" ký hiệu hóa học của Darmstadtium (Ds), một nguyên tố phóng xạ nhân tạo thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp.
dụ sử dụng
  • Bằng tiến sĩ danh dự:

    • She received an honorary ds from the university. ( ấy đã nhận bằng tiến sĩ danh dự về khoa học từ trường đại học.)
  • Cục An ninh Ngoại giao:

    • The ds agent ensured the ambassador's safety during the visit. (Nhân viên của Cục An ninh Ngoại giao đã đảm bảo an toàn cho đại sứ trong chuyến thăm.)
  • Nguyên tố hóa học:

    • Darmstadtium (ds) is a synthetic element with atomic number 110. (Darmstadtium (ds) một nguyên tố nhân tạo số nguyên tử 110.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: "ds" thường xuất hiện trong danh sách học vị hoặc chức danh ( dụ: ).
  • Trong báo cáo an ninh: "ds" được dùng như một từ viết tắt chính thức trong các tài liệu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
  • Trong hóa học: "ds" ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn trên bảng tuần hoàn các nguyên tố.
Biến thể từ gần giống
  • D.Sc. (viết tắt khác của ): tương tự "ds" nhưng dùng dấu chấm.
  • Darmstadtium (Ds): tên đầy đủ của nguyên tố, viết hoa chữ D.
  • Diplomatic Security (DS): viết tắt đầy đủ, thường viết hoa cả hai chữ.
Từ đồng nghĩa
  • Doctor of Science: bằng tiến sĩ khoa học (dạng đầy đủ).
  • Security Bureau: cục an ninh (trong ngữ cảnh chính phủ).
  • Element 110: nguyên tố 110 (cách gọi khác của Darmstadtium).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ds" đây từ viết tắt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "ds".