dubiously

dubiously

Gerald looked at the offer dubiously.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)

  1. Một cách nghi ngờ, hoài nghi: Diễn tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự không chắc chắn, thiếu tin tưởng hoặc hoài nghi về điều đó.
  2. Một cách đáng ngờ, mờ ám: Chỉ cách thức hoặc tình huống có vẻ không trung thực, không đáng tin cậy, hoặc vấn đề về đạo đức.
dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn anh ta một cách nghi ngờ khi anh ta tuyên bố đã nhìn thấy UFO.)
  • (Hợp đồng đã được một cách mờ ám, với nhiều điều khoản bị thiếu.)
  • (Anh ta chấp nhận lời đề nghị một cách hoài nghi, không chắc về giá trị thực sự của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dubiously acquired": được một cách đáng ngờ.
    • These were estates his father dubiously acquired. (Đây những điền trang cha anh ta đã được một cách đáng ngờ.)
  • "dubiously ethical": vấn đề về đạo đức.
    • The company's dubiously ethical practices led to a scandal. (Các hoạt động vấn đề về đạo đức của công ty đã dẫn đến một vụ bê bối.)
  • "dubiously effective": hiệu quả không chắc chắn.
    • The treatment was dubiously effective, with mixed results. (Phương pháp điều trị hiệu quả không chắc chắn, với kết quả trái chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Dubious (tính từ): đáng ngờ, hoài nghi.
    • He gave a dubious excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lời bào chữa đáng ngờ cho việc đến muộn.)
  • Dubiousness (danh từ): sự đáng ngờ, sự hoài nghi.
    • The dubiousness of the claim was quickly exposed. (Sự đáng ngờ của lời tuyên bố đã nhanh chóng bị phơi bày.)
  • Undoubtedly (trạng từ): chắc chắn (trái nghĩa).
    • She was undoubtedly the best candidate. ( ấy chắc chắn ứng viên tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeptically: một cách hoài nghi.
    • He raised his eyebrow skeptically. (Anh ta nhướn lông mày một cách hoài nghi.)
  • Questionably: một cách đáng ngờ.
    • The money was questionably obtained. (Số tiền được thu nhận một cách đáng ngờ.)
  • Suspiciously: một cách đáng nghi.
    • She looked at the package suspiciously. ( ấy nhìn gói hàng một cách đáng nghi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dubiously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Look dubiously at: nhìn một cách hoài nghi. - The teacher looked dubiously at the student's excuse. (Giáo viên nhìn lời bào chữa của học sinh một cách hoài nghi.) - Regard dubiously: xem xét một cách nghi ngờ. - Experts regarded the theory dubiously. (Các chuyên gia xem xét lý thuyết một cách nghi ngờ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào chứa "dubiously". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cấu trúc như: - "Dubiously, it was...": Một cách đáng ngờ, đó ... - Dubiously, it was the same signature on both documents. (Một cách đáng ngờ, đó cùng một chữ ký trên cả hai tài liệu.)