dubitation
/,dju:bi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nghi ngờ, sự ngờ vực: Trạng thái tâm lý không chắc chắn về tính chân thực, độ tin cậy hoặc kết quả của một điều gì đó.
- Sự do dự, sự lưỡng lự: Trạng thái không thể đưa ra quyết định dứt khoát do có nhiều suy nghĩ hoặc lựa chọn trái ngược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His claim was met with considerable dubitation by the scientific community. (Tuyên bố của anh ta đã vấp phải sự nghi ngờ đáng kể từ cộng đồng khoa học.)
- After much dubitation, she finally accepted the job offer. (Sau nhiều sự do dự, cuối cùng cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of dubitation": Một trạng thái nghi ngờ hoặc do dự.
- He was in a state of dubitation, unable to choose between the two paths. (Anh ấy đang trong trạng thái lưỡng lự, không thể chọn giữa hai con đường.)
"To express dubitation": Bày tỏ sự nghi ngờ.
- The judge expressed dubitation about the reliability of the witness. (Thẩm phán bày tỏ sự nghi ngờ về độ tin cậy của nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Dubious (adj): Đáng ngờ, mơ hồ, không rõ ràng.
- The results of the experiment are dubious. (Kết quả của thí nghiệm thật đáng ngờ.)
Indubitable (adj): Không thể nghi ngờ, hiển nhiên.
- This is an indubitable fact. (Đây là một sự thật hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Doubt: Sự nghi ngờ.
- Hesitation: Sự do dự, ngập ngừng.
- Skepticism: Thái độ hoài nghi.
Từ trái nghĩa
- Certainty: Sự chắc chắn.
- Conviction: Sự tin tưởng vững chắc.
- Assurance: Sự đảm bảo, sự tự tin.
Lưu ý sử dụng
- "Dubitation" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như doubt hoặc hesitation được ưa dùng hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các văn bản triết học, pháp lý hoặc phê bình.
danh từ
- sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ nghi, sự do dự, sự lưỡng lự