duchess

/'dʌtʃis/
danh từ
  1. vợ công tước; vợ goá của công tước
  2. nữ công tước
  3. bệ vệ
  4. (từ lóng) vợ anh bán hàng rong (, hoa quả)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

duchess
The duchess waves to the crowd from the palace balcony.