duchess
/'dʌtʃis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ công tước: Một phụ nữ có tước hiệu quý tộc cao cấp, ngang hàng với một công tước (duke). Bà có thể nắm giữ tước vị này theo quyền thừa kế của riêng mình.
- Vợ của một công tước: Người phụ nữ kết hôn với một công tước, qua đó có được tước hiệu này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Duchess of Cambridge attended the charity event. (Nữ công tước xứ Cambridge đã tham dự sự kiện từ thiện.)
- After her marriage to the Duke, she became a duchess. (Sau khi kết hôn với Công tước, bà đã trở thành một nữ công tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To duchess someone" (động từ, không chính thức): Cư xử hoặc đối xử với ai đó một cách quý phái, trang trọng hoặc có phần bề trên.
- She duchessed her guests with impeccable manners. (Bà ấy tiếp đãi khách của mình với những cử chỉ hoàn hảo như một nữ công tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Duchy (n): Lãnh địa công tước, lãnh thổ hoặc khu vực dưới quyền cai quản của một công tước hoặc nữ công tước.
- Ducal (adj): Thuộc về công tước hoặc nữ công tước.
- The ducal palace was magnificent. (Cung điện của công tước thật tráng lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Peeress: Nữ quý tộc (nói chung).
- Lady: Quý bà, một tước hiệu quý tộc khác (thường thấp hơn).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "duchess")
danh từ
- vợ công tước; vợ goá của công tước
- nữ công tước
- bà bệ vệ
- (từ lóng) vợ anh bán hàng rong (cá, hoa quả)