duck shot

duck shot

A hunter loads duck shot into his shotgun shells.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Đạn chì nhỏ dùng cho súng săn: "duck shot" loại đạn chì nhỏ, được thiết kế để bắn từ súng săn, thường dùng để săn vịt hoặc các loài chim nước khác.

dụ sử dụng
  • (Thợ săn sử dụng đạn chì nhỏ để săn chim nước một cách hiệu quả.)
  • (Hộp đạn chì nhỏ nặng chứa hàng trăm viên đạn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duck shot" thường được phân biệt với các loại đạn lớn hơn như "buckshot" (đạn to dùng để săn thú lớn) hoặc "birdshot" (đạn nhỏ hơn dùng cho chim nhỏ). Kích thước của "duck shot" thường nằmmức trung bình, phù hợp để hạ gục vịt không gây hư hại quá nhiều thịt.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "duck shot" có thể được đo bằng kích thước số ( dụ: số 4, số 6), với số càng nhỏ thì viên đạn càng lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Duck shot (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành săn bắn.
  • Buckshot (n): đạn chì lớn hơn, dùng để săn hươu hoặc thú lớn.
  • Birdshot (n): đạn chì rất nhỏ, dùng để săn chim nhỏ như chim bồ câu.
Từ đồng nghĩa
  • Small shot: đạn nhỏ (thuật ngữ chung).
  • Shotgun pellets: viên đạn súng săn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "duck shot", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh: - Load with duck shot: nạp đạn chì nhỏ vào súng. - He loaded his shotgun with duck shot before the hunt. (Anh ấy nạp đạn chì nhỏ vào súng săn trước cuộc đi săn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "duck shot". Tuy nhiên, trong văn hóa săn bắn, cụm từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật hoặc câu chuyện về săn vịt.