duck's egg

/'dʌkseg/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) vân trắng (crikê)
  2. (ngôn ngữ nhà trường), lóng điểm không, "trứng"

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

duck's egg
The batsman was out for a duck's egg.