duckweed
/'dʌkwi:d/ Cách viết khác : (duck's_meat) /'dʌksmi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bèo tấm: Một loài thực vật thủy sinh nhỏ, thường nổi trên mặt nước ở các ao, hồ nông. Nó thuộc họ Lemnaceae và phát triển rất nhanh, tạo thành một lớp thảm xanh trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surface of the pond was covered with a thick layer of duckweed. (Mặt ao được phủ bởi một lớp bèo tấm dày đặc.)
- Duckweed is sometimes used as food for fish and poultry. (Bèo tấm đôi khi được dùng làm thức ăn cho cá và gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a carpet of duckweed": một thảm bèo tấm (dùng để miêu tả sự phủ kín mặt nước).
- The still water was hidden under a green carpet of duckweed. (Mặt nước tĩnh lặng bị che khuất dưới một tấm thảm xanh bèo tấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemna (n): Tên khoa học của chi bèo tấm phổ biến.
- Aquatic plant (n): thực vật thủy sinh (nhóm từ chung).
- Pond scum (n): tảo, rêu nước (thường dùng chung cho các loài thực vật nhỏ nổi trên mặt nước, có thể bao gồm bèo tấm).
Từ đồng nghĩa
- Water lentil: bèo hạt đậu (một tên gọi khác dựa trên hình dáng).
- Bayroot: một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "duckweed" vì đây là một danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duckweed".)
danh từ
- (thực vật học) bèo tấm