duds

duds

He packed his duds into a large leather suitcase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo, y phục: "duds" một từ lóng (informal) dùng để chỉ quần áo hoặc trang phục nói chung.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc bộ quần áo đẹp nhất của mình đến bữa tiệc.)
  • (Tôi cần mua vài bộ quần áo mới cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sunday duds": quần áo đẹp nhất, thường được mặc vào Chủ nhật hoặc các dịp đặc biệt.
    • He put on his Sunday duds for the wedding. (Anh ấy mặc bộ quần áo đẹp nhất của mình cho đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dud (danh từ): một thứ không hoạt động hoặc thất bại (không liên quan đến quần áo).
    • The firework was a dud. (Pháo hoa đó một quả pháo hỏng.)
  • Dudish (tính từ): ăn mặc lịch sự, bảnh bao (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Clothes: quần áo.
  • Garments: y phục (trang trọng hơn).
  • Threads (lóng): quần áo (tương tự "duds").
  • Attire: trang phục (thường dùng trong văn viết).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "duds".
Thành ngữ liên quan
  • "All dressed up in one's best duds": mặc đẹp nhất, diện nhất.
    • She was all dressed up in her best duds for the gala. ( ấy diện bộ quần áo đẹp nhất của mình cho buổi dạ hội.)