dueler
Định nghĩa
Danh từ: Người đấu tay đôi – chỉ một người tham gia vào một cuộc đấu tay đôi (duel), tức là một cuộc chiến đấu có quy tắc giữa hai người, thường dùng vũ khí như kiếm hoặc súng, để giải quyết mâu thuẫn hoặc bảo vệ danh dự.
Ví dụ sử dụng
- (Người đấu tay đôi nổi tiếng đã chấp nhận thử thách vào lúc bình minh.)
- (Vào thế kỷ 18, một người đấu tay đôi tài giỏi thường được kính trọng trong xã hội thượng lưu.)
- (Anh ta nổi tiếng là một người đấu tay đôi tàn nhẫn, không bao giờ bắn trượt mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a seasoned dueler": trở thành một người đấu tay đôi dày dạn kinh nghiệm.
- After ten years of practice, he became a seasoned dueler. (Sau mười năm luyện tập, anh ấy đã trở thành một người đấu tay đôi dày dạn kinh nghiệm.)
- "a dueler's code of honor": quy tắc danh dự của người đấu tay đôi.
- Every dueler followed a strict code of honor during the fight. (Mọi người đấu tay đôi đều tuân theo một quy tắc danh dự nghiêm ngặt trong suốt trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Duel (danh từ/động từ): cuộc đấu tay đôi; hành động đấu tay đôi.
- The two men fought a duel over a misunderstanding. (Hai người đàn ông đã đấu tay đôi vì một hiểu lầm.)
- Duelist (danh từ): từ đồng nghĩa với "dueler", chỉ người đấu tay đôi.
- A duelist must be skilled with both sword and pistol. (Một người đấu tay đôi phải thành thạo cả kiếm và súng lục.)
- Duelling (danh từ/động từ): hành động hoặc nghệ thuật đấu tay đôi.
- Duelling was banned in many countries in the 19th century. (Đấu tay đôi đã bị cấm ở nhiều quốc gia vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Combatant: người chiến đấu, người tham gia trận chiến (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng đấu tay đôi).
- Fencer: người đấu kiếm (thường dùng trong thể thao, không nhất thiết là đấu tay đôi thực tế).
- Challenger: người thách đấu (chỉ người đưa ra thử thách, không phải người tham gia trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "dueler", nhưng có thể dùng với động từ "to duel"): - Duel it out: đấu tay đôi để giải quyết mâu thuẫn. - They decided to duel it out on the field at sunrise. (Họ quyết định đấu tay đôi trên cánh đồng vào lúc mặt trời mọc.)
Thành ngữ liên quan
- "A duel to the death": một cuộc đấu tay đôi đến chết (ám chỉ cuộc chiến không khoan nhượng).
- The two rivals engaged in a duel to the death over the throne. (Hai đối thủ đã tham gia một cuộc đấu tay đôi đến chết để tranh ngai vàng.)
- "To fight a duel": tham gia một cuộc đấu tay đôi.
- He was forced to fight a duel after insulting the nobleman. (Anh ta buộc phải tham gia một cuộc đấu tay đôi sau khi xúc phạm quý tộc.)