dulcinée

Học thuật
Thân thiện
dulcinée

Une jeune femme lit une lettre de sa dulcinée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người tình, người yêu (phái nữ): Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ được yêu thương, một người tình, thường với sắc thái đùa cợt, trìu mến hoặc hơi cường điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il parle toujours de sa dulcinée avec des étoiles dans les yeux. (Anh ấy luôn nói về người yêu của mình với ánh mắt long lanh.)
    • Chacun a sa dulcinée secrète. (Ai cũng có một người tình bí mật của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ma dulcinée": Cụm từ sở hữu thường gặp, mang sắc thái trìu mến hoặc hài hước.
    • Voici venir ma dulcinée ! (Kìa người yêu của tôi đang đến kìa!)
Biến thể từ gần giống
  • Amoureuse (n.f): Người yêu, người tình (nữ). Từ này phổ biến trung lập hơn, ít mang sắc thái đùa cợt hoặc văn chương như "dulcinée".
  • Bien-aimée (n.f): Người yêu dấu, người được yêu thương. Từ này trang trọng tha thiết hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Flamme (n.f): Ngọn lửa tình, người yêu (từ , mang tính văn chương).
  • Innamorata (n.f): Người tình (mượn từ tiếng Ý, trang trọng).
Nguồn gốc lưu ý
  • Từ "dulcinée" bắt nguồn từ tên nhân vật "Dulcinée du Toboso" (Dulcinea), người tình trong tưởng tượng của hiệp sĩ Don Quichotte trong tiểu thuyết của Miguel de Cervantes. Do nguồn gốc này, từ thường mang sắc thái hài hước, lý tưởng hóa hoặc đùa cợt, chỉ một người phụ nữ được yêu say đắm, đôi khitrong trí tưởng tượng.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại thường mang tính chất hài hước, trìu mến hoặc hơi cường điệu, không dùng trong các tình huống trang trọng.
dulcinée

Une jeune femme lit une lettre de sa dulcinée.

danh từ giống cái
  1. (đùa cợt) người tình, người yêu (phái nữ)