dulcorate
Định nghĩa
Động từ: - Làm ngọt, làm dịu vị: "dulcorate" có nghĩa là làm cho một chất hoặc món ăn trở nên ngọt hơn, thường bằng cách thêm đường hoặc chất tạo ngọt.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp quyết định làm ngọt nước sốt bằng mật ong.)
- (Bạn có thể làm ngọt cà phê của mình với một chút đường nếu muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dulcorate a mixture": làm ngọt một hỗn hợp trong quá trình chế biến thực phẩm hoặc dược phẩm.
- The pharmacist dulcorated the medicine to mask its bitterness. (Dược sĩ đã làm ngọt thuốc để che đi vị đắng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Dulcoration (danh từ): sự làm ngọt, quá trình làm ngọt.
- The dulcoration of the drink was achieved by adding a natural sweetener. (Quá trình làm ngọt đồ uống được thực hiện bằng cách thêm chất tạo ngọt tự nhiên.)
Dulcorate (tính từ, hiếm): đã được làm ngọt.
- The dulcorate syrup is ready for use. (Xi-rô đã được làm ngọt sẵn sàng để sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
Sweeten: làm ngọt (từ phổ biến hơn).
- She sweetened the tea with sugar. (Cô ấy làm ngọt trà bằng đường.)
Saccharify: đường hóa, biến thành đường (thường dùng trong hóa học).
- The process can saccharify the starch into glucose. (Quá trình này có thể đường hóa tinh bột thành glucose.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sweeten up: làm ngọt (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- He sweetened up the deal with extra benefits. (Anh ấy đã làm ngọt thỏa thuận bằng các lợi ích bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
- Sweeten the pot: làm cho một thỏa thuận hoặc tình huống trở nên hấp dẫn hơn.
- The company sweetened the pot by offering a free trial. (Công ty đã làm ngọt thỏa thuận bằng cách cung cấp bản dùng thử miễn phí.)