dumas

dumas

A student reads a book by Dumas in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Dumas tên của một nhà văn người Pháp, nổi tiếng với các tác phẩm lịch sử mang tính phiêu lưu, hào hiệp. Từ này thường dùng để chỉ riêng nhà văn Alexandre Dumas (cha, 1802-1870) hoặc con trai ông, cũng nhà văn. Trong ngữ cảnh phổ biến, "Dumas" thường ám chỉ Alexandre Dumas cha, tác giả của "Ba chàng lính ngự lâm" "Bá tước Monte Cristo".

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Dumas.)
  • (Dumas đã viết nhiều câu chuyện lịch sử hào hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Dumas": các tác phẩm của Dumas.

    • The works of Dumas are still popular today. (Các tác phẩm của Dumas vẫn còn phổ biến ngày nay.)
  • "Dumas' style": phong cách của Dumas.

    • Dumas' style is known for its adventure and romance. (Phong cách của Dumas được biết đến với sự phiêu lưu lãng mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumas fils (danh từ riêng): con trai của Dumas, cũng nhà văn.
    • Dumas fils wrote "The Lady of the Camellias". (Dumas con đã viết "Trà hoa nữ".)
  • Alexandre Dumas (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà văn.
    • Alexandre Dumas is a famous French author. (Alexandre Dumas một tác giả người Pháp nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Pháp: French writer (dùng khi cần nhấn mạnh quốc tịch nghề nghiệp).
  • Tác giả phiêu lưu: adventure author (dùng để chỉ thể loại văn học của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Dumas".

Thành ngữ liên quan
  • "a Dumas novel": một cuốn tiểu thuyết kiểu Dumas, thường chỉ những câu chuyện phiêu lưu, lịch sử đầy kịch tính.
    • This movie feels like a Dumas novel. (Bộ phim này giống như một cuốn tiểu thuyết của Dumas.)