dumbbell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả tạ tay: "dumbbell" chỉ một dụng cụ tập thể dục, gồm hai quả cầu nặng được nối với nhau bằng một thanh ngắn dùng để cầm nắm.
- Người ngu dốt, người khờ khạo (thông tục): "dumbbell" còn được dùng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc hành động ngốc nghếch.
Ví dụ sử dụng
Quả tạ tay:
- She lifts a dumbbell every morning to strengthen her arms. (Cô ấy nâng một quả tạ tay mỗi sáng để tăng cường sức mạnh cho cánh tay.)
- The gym has a set of dumbbells ranging from 2 to 20 kilograms. (Phòng tập có một bộ tạ tay với trọng lượng từ 2 đến 20 kilôgam.)
Người ngu dốt:
- Don't be such a dumbbell; think before you act! (Đừng có ngu dốt như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động!)
- He called me a dumbbell for forgetting my keys. (Anh ta gọi tôi là đồ ngốc vì đã quên chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dumbbell" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tập luyện, nhưng nghĩa thông tục (người ngu dốt) mang tính xúc phạm và cần tránh trong giao tiếp lịch sự.
Biến thể và từ gần giống
Dumbbell set (n): bộ tạ tay.
- He bought a new dumbbell set for home workouts. (Anh ấy mua một bộ tạ tay mới để tập luyện tại nhà.)
Dumbbell rack (n): giá đựng tạ tay.
- The dumbbell rack keeps the weights organized. (Giá đựng tạ tay giúp sắp xếp các quả tạ gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Weight (n): tạ (nói chung).
- She uses a weight for her exercises. (Cô ấy dùng một quả tạ cho bài tập của mình.)
- Idiot (n): kẻ ngốc (thông tục, tương tự nghĩa thứ hai).
- He's a complete idiot for saying that. (Anh ta là một kẻ ngốc hoàn toàn khi nói điều đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dumbbell".
Thành ngữ liên quan
- Lift dumbbells: nâng tạ tay (một hoạt động tập luyện).
- He spends an hour lifting dumbbells every day. (Anh ấy dành một giờ để nâng tạ tay mỗi ngày.)