dumbly

dumbly

He stared dumbly at the complicated instructions.

Định nghĩa

Trạng từ: "dumbly" mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách: 1. Không nói nên lời, câm lặng: Do bị sốc, ngạc nhiên, hoặc không biết nói . 2. Một cách ngu ngốc, đần độn: Do thiếu hiểu biết, nhận thức chậm hoặc hành động vụng về.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (câm lặng):

    • I nodded dumbly and he slit the envelope. (Tôi gật đầu câm lặng anh ta phong bì.)
    • She stared dumbly at the accident scene, unable to speak. ( ấy nhìn chằm chằm vào hiện trường tai nạn một cách câm lặng, không thể nói nên lời.)
  • Nghĩa 2 (ngu ngốc):

    • He had so rapaciously desired and so obtusely expected to find her alone. (Anh ta đã tham lam khao khát ngu ngốc mong đợi tìm thấy ấy một mình.)
    • The student answered dumbly, not understanding the question. (Học sinh trả lời một cách ngu ngốc, không hiểu câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand dumbly": đứng im lặng, không phản ứng.

    • He stood dumbly as the verdict was read. (Anh ta đứng im lặng khi bản án được đọc lên.)
  • "to stare dumbly": nhìn chằm chằm không nói .

    • The child stared dumbly at the magician's trick. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào trò ảo thuật không nói .)
Biến thể từ gần giống
  • Dumb (tính từ): câm, ngu ngốc.

    • He was born dumb. (Anh ta bị câm bẩm sinh.)
  • Dumbness (danh từ): sự câm lặng, sự ngu ngốc.

    • His dumbness in the meeting was frustrating. (Sự im lặng của anh ta trong cuộc họp thật bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Silently: một cách im lặng.
  • Stupidly: một cách ngu ngốc.
  • Obtusely: một cách chậm hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dumb down: làm cho dễ hiểu hơn (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The textbook was dumbed down for younger students. (Sách giáo khoa đã được làm đơn giản hóa cho học sinh nhỏ tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike dumb: làm cho ai đó im lặng sốc.
    • The news struck him dumb. (Tin tức đó làm anh ta câm lặng.)