dumbstricken

dumbstricken

A student stands dumbstricken after seeing his perfect test score.

Định nghĩa

Tính từ: Sững sờ, kinh ngạc đến mức không nói nên lời: "dumbstricken" mô tả trạng thái một người hoàn toàn bị sốc, ngạc nhiên hoặc kinh hoàng đến mức họ không thể thốt ra lời nào. Từ này nhấn mạnh sự im lặng đột ngột do một sự kiện hoặc thông tin gây chấn động.

dụ sử dụng
  • (Khán giả sững sờ trước màn ảo thuật không thể tin nổi của nhà ảo thuật.)
  • ( ấy đứng sững sờ khi nghe tin mình được thăng chức.)
  • (Bồi thẩm đoàn vẫn im lặng sững sờ sau lời thú tội gây sốc của bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left dumbstricken": bị bỏ lại trong trạng thái sững sờ.

    • He was left dumbstricken by the sudden turn of events. (Anh ấy bị bỏ lại trong trạng thái sững sờ trước sự thay đổi đột ngột của sự việc.)
  • "dumbstricken with awe": sững sờ kính sợ hoặc ngưỡng mộ.

    • The tourists were dumbstricken with awe at the sight of the Grand Canyon. (Các du khách sững sờ kính sợ trước cảnh tượng hẻm núi Grand Canyon.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumbstruck (tính từ): đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ trạng thái sững sờ không nói nên lời.

    • He was dumbstruck by her beauty. (Anh ấy sững sờ trước vẻ đẹp của ấy.)
  • Dumbfounded (tính từ): ngạc nhiên đến mức không nói nên lời, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

    • The teacher was dumbfounded by the student's brilliant answer. (Giáo viên sững sờ trước câu trả lời xuất sắc của học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thunderstruck: kinh ngạc tột độ, như bị sét đánh.
    • He was thunderstruck by the unexpected inheritance. (Anh ấy kinh ngạc tột độ trước khoản thừa kế bất ngờ.)
  • Flabbergasted: sửng sốt, choáng váng.
    • The crowd was flabbergasted by the singer's performance. (Đám đông sửng sốt trước màn trình diễn của ca sĩ.)
  • Speechless: không nói nên lời (trạng thái chung).
    • She was speechless with joy. ( ấy không nói nên lời vui sướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Struck dumb: bị làm cho câm lặng ( sốc hoặc ngạc nhiên).
    • The news struck him dumb for a moment. (Tin tức đó khiến anh ấy câm lặng trong giây lát.)
  • Lost for words: không tìm được lời để nói.
    • I was completely lost for words when I saw the surprise party. (Tôi hoàn toàn không tìm được lời nào để nói khi thấy bữa tiệc bất ngờ.)