dumfounded

dumfounded

The detective stood dumfounded by the witness's unexpected confession.

Định nghĩa

Tính từ: Sững sờ, kinh ngạc đến mức không nói nên lời: "dumfounded" mô tả trạng thái một người hoàn toàn bị choáng váng, sửng sốt một điều đó bất ngờ hoặc khó tin, đến nỗi họ không thể thốt nên lời.

dụ sử dụng
  • (Một vòng cảnh sát đứng sững sờ trước lời phủ nhận của ấy về việc đã thấy vụ tai nạn.)
  • (Các ủy viên hội đồng kinh ngạc đến mức không nói nên lời.)
  • (Anh ấy sững sờ trước tin tức về việc thăng chức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left dumfounded": bị bỏ lại trong trạng thái sững sờ.
    • The audience was left dumfounded by the magician's final trick. (Khán giả bị bỏ lại trong trạng thái sững sờ trước màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật.)
  • "dumfounded silence": sự im lặng kinh ngạc.
    • There was a dumfounded silence after the announcement. ( một sự im lặng kinh ngạc sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumfound (động từ): làm cho sững sờ, kinh ngạc.
    • The revelation dumfounded everyone in the room. (Sự tiết lộ đã làm cho mọi người trong phòng sững sờ.)
  • Dumfounding (tính từ): gây kinh ngạc, làm sững sờ.
    • It was a dumfounding discovery. (Đó một khám phá gây kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonished: kinh ngạc.
  • Stupefied: ngây người, sững sờ.
  • Thunderstruck: như sét đánh ngang tai, sửng sốt.
  • Flabbergasted: kinh ngạc, sửng sốt (thường mang sắc thái hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dumfounded".

Thành ngữ liên quan
  • "Struck dumb": bị câm lặng ngạc nhiên hoặc sốc.
    • She was struck dumb by the unexpected proposal. ( ấy bị câm lặng lời cầu hôn bất ngờ.)
  • "Lost for words": không nói nên lời.
    • I was completely lost for words when I heard the news. (Tôi hoàn toàn không nói nên lời khi nghe tin đó.)