dumfounding

dumfounding

The magician's dumfounding trick left the audience in silent awe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm sững sờ, làm kinh ngạc đến mức không nói nên lời: "dumfounding" mô tả một điều đó gây ra sự bối rối hoặc sửng sốt đến mức khiến người ta không thể nói được, thường quá ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
dụ sử dụng
  • (Màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật thật sự làm sững sờ.)
  • (Khả năng giải các câu đố phức tạp đến mức kinh ngạc của ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dumfounding silence": sự im lặng sững sờ.

    • The news was met with a dumfounding silence from the audience. (Tin tức được đón nhận bằng một sự im lặng sững sờ từ khán giả.)
  • "dumfounding discovery": phát hiện kinh ngạc.

    • The dumfounding discovery of ancient ruins changed history. (Phát hiện kinh ngạc về tàn tích cổ đã thay đổi lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumfound (động từ): làm sững sờ, làm kinh ngạc.

    • The sudden appearance of the ghost dumfounded him. (Sự xuất hiện đột ngột của hồn ma đã làm anh ấy sững sờ.)
  • Dumfounded (tính từ): bị sững sờ, kinh ngạc.

    • He stood dumfounded, unable to speak. (Anh ấy đứng sững sờ, không thể nói được.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishing: đáng kinh ngạc.
  • Stupefying: làm choáng váng, làm ngây người.
  • Bewildering: gây bối rối, hoang mang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "dumfounding". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Strike dumb: làm câm lặng kinh ngạc.
      • The revelation struck him dumb. (Sự tiết lộ đã làm anh ấy câm lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Dumbfounded (or dumfounded): sững sờ, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.

    • I was completely dumbfounded by the news. (Tôi hoàn toàn sững sờ trước tin tức đó.)
  • At a loss for words: không biết nói quá ngạc nhiên.

    • She was at a loss for words after seeing the dumfounding performance. ( ấy không biết nói sau khi xem màn trình diễn kinh ngạc.)