dumplings
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): "dumplings" là những viên bột nhỏ hoặc dải bột được luộc hoặc hấp chín, thường có nhân hoặc không, và là món ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi làm những viên bánh bao ngon nhất cho dịp Năm Mới.)
- (Chúng tôi đã gọi bánh bao nhân thịt lợn tại nhà hàng Trung Quốc.)
- (Món súp được dùng kèm với những viên bột nhỏ nổi trên mặt.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to make dumplings": làm bánh bao, bánh chẻo, hoặc các loại bánh tương tự.
- She learned to make dumplings from her grandmother. (Cô ấy học làm bánh bao từ bà của mình.)
- "steamed dumplings": bánh bao hấp (một cách chế biến phổ biến).
- Steamed dumplings are healthier than fried ones. (Bánh bao hấp lành mạnh hơn bánh bao chiên.)
- "dumpling wrapper": vỏ bánh bao (lớp bột bọc bên ngoài).
- You can buy pre-made dumpling wrappers at the store. (Bạn có thể mua vỏ bánh bao làm sẵn ở cửa hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dumpling (danh từ số ít): một viên bánh bao, một cái bánh bao.
- I ate one dumpling for a snack. (Tôi đã ăn một cái bánh bao cho bữa ăn nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Baozi (bánh bao): một loại dumpling có nhân, phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc.
- Jiaozi (sủi cảo): một loại dumpling hình bán nguyệt, thường được luộc hoặc chiên.
- Gyoza: phiên bản Nhật Bản của jiaozi, thường được chiên giòn.
Các cụm từ liên quan
- Dumpling soup: súp bánh bao (món súp có bánh bao bên trong).
- On cold days, I enjoy a bowl of dumpling soup. (Vào những ngày lạnh, tôi thích ăn một bát súp bánh bao.)
Thành ngữ liên quan
- (As) plump as a dumpling: tròn trịa, mũm mĩm (thường dùng để miêu tả người hoặc vật có hình dáng tròn đầy).
- The baby's cheeks were as plump as dumplings. (Má của em bé tròn trịa như bánh bao.)