dun-coloured
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu nâu xám, màu xám nâu: "dun-coloured" dùng để mô tả một vật thể có màu sắc pha trộn giữa nâu và xám, thường là màu của ngựa hoặc các loại động vật có bộ lông xỉn màu.
- Màu xỉn, không sặc sỡ: Từ này cũng ám chỉ một màu sắc nhạt nhẽo, thiếu sức sống, thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa có bộ lông màu nâu xám, hòa hợp hoàn hảo với đồng cỏ khô.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy màu nâu xám dường như hòa lẫn vào khung cảnh bụi bặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dun-coloured sky": bầu trời màu xám nâu (thường vào lúc hoàng hôn hoặc trước cơn bão).
- The dun-coloured sky warned of an approaching storm. (Bầu trời màu xám nâu cảnh báo về một cơn bão đang đến gần.)
"dun-coloured plumage": bộ lông màu nâu xám (của chim hoặc động vật).
- The bird's dun-coloured plumage helped it hide among the rocks. (Bộ lông màu nâu xám của con chim giúp nó ẩn mình giữa những tảng đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Dun (tính từ, danh từ): màu nâu xám hoặc màu xám nâu (thường dùng riêng lẻ).
- The dun horse stood quietly in the field. (Con ngựa nâu xám đứng yên lặng trên cánh đồng.)
- Dun-coloured (tính từ ghép): giống với "dun" nhưng nhấn mạnh vào sắc thái màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Greyish-brown: nâu pha xám.
- Drab: xỉn màu, buồn tẻ (thường mang hàm ý tiêu cực).
- Mousy: màu nâu xám như chuột.
- Tawny: màu nâu vàng (gần giống nhưng sáng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dun-coloured", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả:
- to appear dun-coloured: xuất hiện với màu nâu xám.
- The rocks appeared dun-coloured in the fading light. (Những tảng đá hiện ra với màu nâu xám trong ánh sáng tàn dần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "dun-coloured", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu mô tả văn học hoặc khoa học tự nhiên.