duncish
Định nghĩa
Tính từ: (thông tục, không trang trọng) ngu ngốc, đần độn, khờ khạo. Từ này dùng để chỉ một người thiếu thông minh, khả năng phán đoán kém, hoặc có hành vi thiếu hiểu biết, tương tự như "dunce" (kẻ ngu đần).
Ví dụ sử dụng
- (Những nhận xét ngu ngốc của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người khó chịu.)
- (Cô ấy cảm thấy mình thật đần độn vì quên những chỉ dẫn đơn giản nhất.)
- (Hành vi khờ khạo của nhân vật trong vở kịch được dựng lên để gây hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Duncish có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như để giảm nhẹ hoặc nhấn mạnh.
- He is somewhat duncish when it comes to technology. (Anh ấy hơi khờ khạo khi nói đến công nghệ.)
- Duncish thường mang sắc thái chế giễu nhẹ hoặc thân mật, ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Dunce (danh từ): kẻ ngu đần, người học kém.
- The teacher called him a dunce for not knowing the answer. (Giáo viên gọi cậu ấy là kẻ ngu đần vì không biết câu trả lời.)
- Duncelike (tính từ): giống như kẻ ngu đần.
- Duncery (danh từ, hiếm): sự ngu ngốc, hành vi ngu đần.
Từ đồng nghĩa
- Stupid: ngu ngốc (thông dụng nhất).
- Foolish: dại dột, khờ dại.
- Slow-witted: chậm hiểu, kém thông minh.
- Simple-minded: chất phác, đơn giản (đôi khi mang nghĩa ngây thơ, thiếu tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "duncish". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
- Act duncish: hành động ngu ngốc.
- Stop acting duncish and think before you speak! (Đừng hành động ngu ngốc nữa, hãy suy nghĩ trước khi nói!)
Thành ngữ liên quan
- As duncish as a block of wood: ngu như khúc gỗ (so sánh phổ biến, không chính thức).
- He is as duncish as a block of wood when it comes to math. (Anh ta ngu như khúc gỗ khi nói đến toán học.)