dung độ

Định nghĩa
  1. Danh từ (vật học, ):
    • Nhiệt độ tại đó một chất rắn chuyển sang thể lỏng: "dung độ" điểm nóng chảy của một chất, thường được đo bằng độ Celsius (°C) hoặc Kelvin (K).
    • Khái niệm cổ điển: Trong vật cổ điển, "dung độ" chỉ nhiệt độ tại đó chất rắn bắt đầu hóa lỏng dưới áp suất tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dung độ của băng 0°C. (Nhiệt độ nóng chảy của nước đá 0°C.)
    • Các nhà khoa học đo dung độ của kim loại để xác định tính chất vật . (Họ đo điểm nóng chảy của kim loại để hiểu đặc tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dung độ" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu vật cổ điển, nay ít dùng, thay bằng "nhiệt độ nóng chảy" hoặc "điểm nóng chảy".
    • Sách giáo khoa ghi rằng dung độ của chì 327,5°C. (Tài liệu xưa mô tả điểm nóng chảy của chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Điểm nóng chảy (danh từ): thuật ngữ hiện đại tương đương "dung độ".

    • Điểm nóng chảy của vàng 1064°C. (Nhiệt độ vàng hóa lỏng.)
  • Nhiệt độ nóng chảy (danh từ): cụm từ thông dụng hơn.

    • Nhiệt độ nóng chảy của thép thay đổi tùy thành phần. (Tính chất vật của thép phụ thuộc vào nhiệt độ này.)
  • Dung hòa (động từ): không liên quan trực tiếp, nhưng cùng gốc "dung" (hòa tan, hòa hợp).

    • Nhiệt dung hòa giữa hai chất. (Sự cân bằng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm nóng chảy: thuật ngữ chính xác, hiện đại.
    • Điểm nóng chảy của đồng 1085°C. (Tương đương "dung độ" trong ngữ cảnh vật .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "dung độ" do tính chuyên ngành hẹp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dung độ"

dung độ
Nhà khoa học đang nghiên cứu dung độ của kim loại này.